antiproton
/,ænti'proutɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Phản proton: Một hạt cơ bản có khối lượng bằng proton nhưng mang điện tích âm (-1), là phản hạt của proton. Nó thuộc nhóm phản vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists created an antiproton in the laboratory. (Các nhà khoa học đã tạo ra một phản proton trong phòng thí nghiệm.)
- When a proton and an antiproton collide, they annihilate each other. (Khi một proton và một phản proton va chạm, chúng hủy diệt lẫn nhau.)
- The study of antiprotons helps us understand the symmetry of the universe. (Việc nghiên cứu các phản proton giúp chúng ta hiểu về sự đối xứng của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antiproton decelerator": Máy giảm tốc phản proton.
- The Antiproton Decelerator at CERN slows down antiprotons for experiments. (Máy giảm tốc phản proton tại CERN làm chậm các phản proton để phục vụ thí nghiệm.)
"Antiproton beam": Chùm tia phản proton.
- Researchers are directing an antiproton beam at a target. (Các nhà nghiên cứu đang hướng một chùm tia phản proton vào một bia mục tiêu.)
Biến thể và từ liên quan
Antimatter (n): Phản vật chất.
- Antiprotons are a component of antimatter. (Phản proton là một thành phần của phản vật chất.)
Antiparticle (n): Phản hạt.
- The antiproton is the antiparticle of the proton. (Phản proton là phản hạt của proton.)
Từ đồng nghĩa
- Negative proton: Proton âm (cách gọi mô tả dựa trên điện tích).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt. Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng liên quan trực tiếp đến từ đơn lẻ antiproton.
danh từ
- (vật lý) Antiproton, phãn proton