antiquaille

Học thuật
Thân thiện
antiquaille

Une vieille boutique est remplie d'antiquailles poussiéreuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ cổ vứt đi, đồ kỹ vô giá trị: Từ này dùng để chỉ một món đồ cổ hoặc kỹ, thườngđồ nội thất hoặc đồ trang trí, nhưng không giá trị thực sự bị coi là đồ bỏ đi. mang sắc thái thân mật, khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a acheté cette antiquaille pour presque rien au marché aux puces. (Anh ấy đã mua món đồ cổ vứt đi đó với giá gần như khôngchợ trời.)
    • Ne garde pas toutes ces antiquailles, elles prennent trop de place ! (Đừng giữ tất cả những món đồ vô giá trị này, chúng chiếm quá nhiều chỗ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être encombré d'antiquailles": bị vướng víu bởi những đồ cổ vô dụng.

    • Son grenier est encombré d'antiquailles. (Gác mái của anh ta chất đầy những đồ cổ vứt đi.)
  • "Vendre des antiquailles": bán những món đồ kỹ không giá trị.

    • Ce brocanteur essaie de vendre des antiquailles à des prix exorbitants. (Người buôn đồ này đang cố bán những món đồ vứt đi với giá cắt cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiquaire (n.m./n.f): người buôn bán đồ cổ, chủ cửa hàng đồ cổ. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ một nghề nghiệp uy tín, không mang nghĩa khinh bỉ như "antiquaille").
  • Brocante (n.f): đồ cổ nhỏ, đồ ; cũng chỉ nghề buôn bán đồ hoặc chợ trời bán đồ .
  • Bibelot (n.m): đồ trang trí nhỏ, món đồ lưu niệm (có thể hoặc mới, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Vieillerie (n.f): đồ kỹ, đồ xưa (cũng mang nghĩa khinh bỉ tương tự).
  • Camelote (n.f): hàng rẻ tiền, hàng vứt đi (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho đồ cổ).
Từ trái nghĩa
  • Antiquité (n.f): đồ cổ ( giá trị).
    • Ce n'est pas une antiquaille, c'est une véritable antiquité ! (Đây không phảiđồ cổ vứt đi, một món đồ cổ thực sự!)
  • Pièce de collection (n.f): món đồ sưu tầm ( giá trị).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "antiquaille" mang sắc thái rất thân mật thường dùng để chê bai, coi thường. không phảimột thuật ngữ trung lập hay trang trọng.
  • Tránh dùng từ này để mô tả đồ vật trong bảo tàng hoặc những món đồ cổ giá trị được các chuyên gia đánh giá cao.
antiquaille

Une vieille boutique est remplie d'antiquailles poussiéreuses.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) đồ cổ vứt đi