antiquaire

Học thuật
Thân thiện
antiquaire

L'antiquaire examine un vase ancien dans sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán đồ cổ: Người nghề nghiệpmua, bán, sưu tầm hoặc nghiên cứu các đồ vật cổ như đồ nội thất, tác phẩm nghệ thuật, sách, đồ trang sức giá trị lịch sử.
    • Nhà khảo cổ học (từ , nghĩa ): Trong cách dùng , từ này có thể chỉ người nghiên cứu khảo cổ học. Nghĩa này hiện nay ít phổ biến thường được thay thế bằng từ "archéologue".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon oncle est antiquaire ; il a une boutique remplie de meubles du XVIIIe siècle. (Chú tôimột người bán đồ cổ; ông ấy có một cửa hàng chứa đầy đồ nội thất từ thế kỷ 18.)
    • Elle a acheté ce vase chez un antiquaire réputé. ( ấy đã mua chiếc bình nàymột cửa hàng đồ cổ có tiếng.)
    • Ce terme était autrefois utilisé pour désigner un antiquaire, mais on dit maintenant un archéologue. (Thuật ngữ này trước đây được dùng để chỉ một nhà khảo cổ học, nhưng ngày nay người ta nói là "archéologue".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fin antiquaire": Là một người bán đồ cổ tinh tường, có con mắt tinh tế kiến thức sâu rộng.
    • Pour authentifier cette peinture, il faut l'œil d'un fin antiquaire. (Để xác thực bức tranh này, cầncon mắt của một người bán đồ cổ thật sự tinh tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiquité (n.f): Đồ cổ; thời cổ đại.
    • Il se spécialise dans les antiquités égyptiennes. (Anh ấy chuyên về các đồ cổ Ai Cập.)
  • Brocanteur (n.m): Người bán đồ , đồ lặt vặt (thường ít giá trị hơn đồ cổ).
  • Archéologue (n.m/f): Nhà khảo cổ học (nghĩa hiện đại thay thế cho nghĩa của "antiquaire").
Từ đồng nghĩa
  • Marchand d'antiquités: Người buôn bán đồ cổ (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Collectionneur d'objets anciens: Người sưu tầm đồ vật cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "antiquaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "antiquaire")

antiquaire

L'antiquaire examine un vase ancien dans sa boutique.

danh từ
  1. người bán đồ cổ
  2. (từ , nghĩa ) nhà khảo cổ học

Từ có nhắc đến "antiquaire"