antiquarianism
/,ænti'kweəriənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề buôn bán đồ cổ: Chỉ công việc kinh doanh, mua bán các đồ vật có giá trị lịch sử, thường là rất cũ.
- Tính thích đồ cổ, sự ham mê cổ vật: Chỉ sự quan tâm, niềm đam mê đặc biệt đối với việc sưu tầm, nghiên cứu các đồ vật cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His shop is a result of a lifelong dedication to antiquarianism. (Cửa hàng của ông ấy là kết quả của cả đời cống hiến cho nghề buôn bán đồ cổ.)
- Her antiquarianism led her to collect ancient coins and manuscripts. (Tính thích đồ cổ đã dẫn dắt cô ấy sưu tầm những đồng xu và bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The rise of antiquarianism in the 18th century": Sự trỗi dậy của phong trào/sở thích nghiên cứu đồ cổ vào thế kỷ 18.
- The rise of antiquarianism in the 18th century greatly influenced historical studies. (Sự trỗi dậy của phong trào nghiên cứu đồ cổ vào thế kỷ 18 đã ảnh hưởng lớn đến các nghiên cứu lịch sử.)
"Driven by a spirit of antiquarianism": Được thúc đẩy bởi tinh thần ham mê cổ vật.
- The excavation was driven by a spirit of antiquarianism rather than scientific archaeology. (Cuộc khai quật được thúc đẩy bởi tinh thần ham mê cổ vật hơn là khảo cổ học khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Antiquarian (danh từ): Người buôn đồ cổ; nhà sưu tầm đồ cổ.
- The antiquarian authenticated the old vase. (Nhà buôn đồ cổ đã xác thực tính chân thực của chiếc bình cổ.)
Antiquarian (tính từ): (Thuộc về) đồ cổ hoặc việc buôn bán/sưu tầm đồ cổ.
- He owns an antiquarian bookshop. (Ông ấy sở hữu một hiệu sách cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Collecting of antiques: Việc sưu tầm đồ cổ.
- Passion for antiquities: Niềm đam mê với cổ vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "collect" hoặc "study").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "antiquarianism").
danh từ
- nghề buôn bán đồ cổ
- tính thích đồ cổ