antiquely

/æn'ti:kli/
Học thuật
Thân thiện
antiquely

The museum displayed the vase antiquely on a carved wooden pedestal.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo lối cổ, theo kiểu cổ xưa: Chỉ cách thức làm một việc đó theo phong cách, phương pháp hoặc truyền thống của thời xưa.
    • Theo phong cách nghệ thuật cổ: Đặc biệt dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc hoặc thiết kế được tạo ra hoặc trang trí theo phong cách của thời cổ đại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The building was decorated antiquely, with many classical motifs. (Tòa nhà được trang trí theo lối cổ, với nhiều họa tiết cổ điển.)
    • She dressed antiquely for the historical reenactment. ( ấy ăn mặc theo kiểu cổ xưa cho buổi tái hiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be antiquely fashioned": được tạo dáng/tạo kiểu theo lối cổ.

    • The jewelry was antiquely fashioned, resembling pieces from the Roman era. (Món trang sức được tạo kiểu theo lối cổ, giống những món đồ từ thời La .)
  • "to think antiquely": suy nghĩ theo lối , cổ hủ (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • On some social issues, he still thinks antiquely. (Về một số vấn đề xã hội, ông ấy vẫn suy nghĩ theo lối .)
Biến thể từ gần giống
  • Antique (adj): cổ, cổ xưa (chỉ đồ vật có tuổi đời lâu năm).

    • An antique vase. (Một chiếc bình cổ.)
  • Antiquated (adj): cổ hủ, lỗi thời (mang nghĩa tiêu cực, chỉ cái đó không còn phù hợp).

    • Antiquated laws. (Những luật lệ lỗi thời.)
  • Antiquity (n): thời cổ đại; đồ cổ.

    • The museum displays artifacts from antiquity. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Archai͏͏cally: một cách cổ xưa.
  • In an old-fashioned manner: một cách cổ điển/lỗi thời.
  • In the ancient style: theo phong cách cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này phó từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "antiquely".)

antiquely

The museum displayed the vase antiquely on a carved wooden pedestal.

phó từ
  1. theo lối cổ
  2. theo phong cách nghệ thuật cổ