antiqueness

/æn'ti:knis/
Học thuật
Thân thiện
antiqueness

The old book's antiqueness was evident in its faded leather cover.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng cổ, tính chất cổ xưa: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật, một ý tưởng hoặc một phong cách thuộc về thời xa xưa, niên đại lâu đời.
    • Tình trạng lỗi thời: Chỉ trạng thái không còn phù hợp với thời đại hiện tại, đã trở nên kỹ không còn được sử dụng rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antiqueness of the manuscript was confirmed by carbon dating. (Tình trạng cổ xưa của bản thảo đã được xác nhận bằng phương pháp định tuổi bằng carbon.)
    • The antiqueness of his views made it hard for him to connect with the younger generation. (Tình trạng lỗi thời trong quan điểm của ông ấy khiến ông khó kết nối với thế hệ trẻ.)
    • We admired the antiqueness of the furniture in the castle. (Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ cổ kính của các đồ nội thất trong lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a sense of antiqueness": mang một cảm giác cổ kính.

    • The old town was preserved with a sense of antiqueness. (Phố cổ được bảo tồn mang một cảm giác cổ kính.)
  • "beyond mere antiqueness": vượt ra ngoài sự cổ xưa đơn thuần (nhấn mạnh giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật).

    • The artifact's value lies beyond mere antiqueness; it holds great cultural significance. (Giá trị của cổ vật vượt ra ngoài sự cổ xưa đơn thuần; mang ý nghĩa văn hóa to lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antique (adj, n): (tính từ) cổ, cổ xưa; (danh từ) đồ cổ, đồ vật cổ.

    • She collects antique vases. ( ấy sưu tầm những chiếc bình cổ.)
  • Antiquated (adj): lỗi thời, cổ hủ (mang nghĩa tiêu cực hơn).

    • The factory uses antiquated machinery. (Nhà máy sử dụng máy móc lỗi thời.)
  • Antiquity (n): thời cổ đại; (số nhiều) các đồ tạo tác cổ đại.

    • He is a scholar of Greek antiquity. (Ông ấy một học giả nghiên cứu về thời cổ đại Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancientness: tính chất cổ xưa, lâu đời.
  • Obsolescence: tình trạng lỗi thời, bị loại bỏ (nhấn mạnh vào việc không còn được dùng).
  • Outdatedness: tính lỗi thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "antiqueness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "antiqueness")

antiqueness

The old book's antiqueness was evident in its faded leather cover.

danh từ
  1. tình trạng cổ
  2. tình trạng lỗi thời