antiréglementaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trái quy chế, trái quy định: Chỉ một hành động, sự việc hoặc tình trạng đi ngược lại với các quy tắc, quy định hoặc quy chế đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une pratique antiréglementaire peut entraîner des sanctions. (Một hành vi trái quy định có thể dẫn đến các hình phạt.)
- Le stationnement sur le trottoir est considéré comme antiréglementaire. (Việc đỗ xe trên vỉa hè được coi là trái quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être jugé antiréglementaire": bị xét xử/coi là trái quy định.
- Son comportement a été jugé antiréglementaire par le comité. (Hành vi của anh ta đã bị hội đồng coi là trái quy chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Réglementaire (adj): hợp quy chế, theo đúng quy định. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Irégulier/Illégal (adj): bất thường/phi pháp. (Các từ đồng nghĩa với sắc thái khác nhau).
Từ đồng nghĩa
- Illicite: bất hợp pháp.
- Interdit: bị cấm.
- Non conforme: không phù hợp, không tuân thủ.
Từ trái nghĩa
- Réglementaire: hợp quy chế.
- Conforme: phù hợp, tuân thủ.
- Autorisé: được cho phép.
tính từ
- trái quy chế