antirachitique

Học thuật
Thân thiện
antirachitique

Un médecin prescrit un traitement antirachitique à un enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Chống còi xương: Mô tả một chất, phương pháp điều trị hoặc tác dụng khả năng ngăn ngừa hoặc chữa bệnh còi xương, một bệnh lý do thiếu vitamin D, canxi hoặc phốt pho.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'huile de foie de morue est connue pour ses propriétés antirachitiques. (Dầu gan cá tuyết được biết đến với đặc tính chống còi xương.)
    • Les rayons ultraviolets du soleil ont un effet antirachitique en aidant le corps à synthétiser la vitamine D. (Tia cực tím từ mặt trời tác dụng chống còi xương bằng cách giúp cơ thể tổng hợp vitamin D.)
    • Ce médicament est prescrit pour son action antirachitique. (Loại thuốc này được kê đơn nhờ tác dụng chống còi xương của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc dinh dưỡng học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường diễn đạt ý "ngừa còi xương" một cách đơn giản hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Rachitisme (danh từ giống đực): bệnh còi xương.
    • Le rachitisme affecte la croissance des os chez les enfants. (Bệnh còi xương ảnh hưởng đến sự phát triển xươngtrẻ em.)
  • Antirachitique cũng có thể được sử dụng như một danh từ giống đực để chỉ một chất tác dụng chống còi xương.
    • La vitamine D est un antirachitique puissant. (Vitamin D là một chất chống còi xương mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Préventif du rachitisme: (cụm từ) ngăn ngừa còi xương. (Đâycách giải thích nghĩa hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
antirachitique

Un médecin prescrit un traitement antirachitique à un enfant.

tính từ
  1. (y học) chống còi xương