antirationnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phản duy lý: Chỉ những gì đối lập với lý trí, logic hoặc tư duy hợp lý; thường dùng trong triết học hoặc phê bình tư tưởng.
- Không hợp lý: Chỉ những gì thiếu cơ sở lý luận, không thể giải thích được bằng lý trí thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une croyance antirationnelle peut être difficile à défendre. (Một niềm tin phản duy lý có thể khó để bảo vệ.)
- Son argument était complètement antirationnel. (Lập luận của anh ta hoàn toàn không hợp lý.)
- Refuser cette évidence est un comportement antirationnel. (Từ chối sự hiển nhiên này là một hành vi phản duy lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh triết học: Dùng để phê phán các học thuyết hoặc niềm tin dựa trên cảm tính, tín ngưỡng mù quáng hoặc trực giác thuần túy mà bỏ qua lập luận logic.
- Certains courants philosophiques rejettent toute pensée antirationnelle. (Một số trào lưu triết học bác bỏ mọi tư tưởng phản duy lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Antirationalisme (danh từ): Chủ nghĩa phản duy lý.
- Antirationaliste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) người theo chủ nghĩa phản duy lý.
- Irrationalel (tính từ): Vô lý, phi lý. (Từ gần nghĩa, nhưng "irrationnel" thường nhấn mạnh sự thiếu logic hơn là sự đối lập chủ động với lý trí).
Từ đồng nghĩa
- Irrationalel: Vô lý, phi lý.
- Illogique: Phi logic.
- Déraisonnable: Vô lý, không hợp lẽ phải.
Từ trái nghĩa
- Rationnel: Hợp lý, duy lý.
- Logique: Logic.
- Raisonnable: Hợp lẽ phải.
tính từ
- phản duy lý
- không hợp lý