antireligieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống tôn giáo: Mô tả một thái độ, hành động, tư tưởng hoặc chính sách có mục đích phản đối, bài trừ hoặc làm suy yếu tôn giáo, các tổ chức tôn giáo hoặc ảnh hưởng của tôn giáo trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gouvernement a adopté une politique antireligieuse. (Chính phủ đã thông qua một chính sách chống tôn giáo.)
- Ses écrits sont clairement antireligieux. (Các tác phẩm của ông ấy rõ ràng là chống tôn giáo.)
- Un discours antireligieux a été prononcé lors du rassemblement. (Một bài diễn văn chống tôn giáo đã được đọc trong buổi tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"propagande antireligieuse": tuyên truyền chống tôn giáo.
- Le régime a mené une intense propagande antireligieuse. (Chế độ đã tiến hành một chiến dịch tuyên truyền chống tôn giáo mạnh mẽ.)
"mesures antireligieuses": các biện pháp chống tôn giáo.
- Ces mesures antireligieuses visaient à réduire l'influence de l'Église. (Những biện pháp chống tôn giáo này nhằm giảm ảnh hưởng của Giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Antireligion (danh từ, ít phổ biến hơn): sự chống tôn giáo, chủ nghĩa chống tôn giáo.
- Anticlérical (tính từ): chống giáo sĩ, chống giới tăng lữ (tập trung vào việc chống lại quyền lực của giới tăng lữ trong các vấn đề thế tục, có thể được coi là một dạng cụ thể của "antireligieux").
Từ đồng nghĩa
- Irréligieux: vô thần, không có tôn giáo (nhấn mạnh sự thiếu niềm tin hơn là thái độ chống đối tích cực).
- Athée: vô thần (chỉ người không tin vào sự tồn tại của thần thánh).
- Laïcard (thông tục, thường mang nghĩa mỉa mai): người ủng hộ chủ nghĩa thế tục một cách cực đoan.
Từ trái nghĩa
- Religieux: (thuộc về) tôn giáo, có đạo.
- Croyant: có đức tin, tín đồ.
- Pieux: sùng đạo, ngoan đạo.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử, triết học hoặc xã hội học để mô tả các phong trào, chính sách hoặc tư tưởng có chủ đích chống lại tôn giáo.
- Nó mang sắc thái mạnh và thường chỉ một lập trường chủ động, tích cực chứ không chỉ đơn thuần là sự thiếu quan tâm.
tính từ
- chống tôn giáo