antirides

Học thuật
Thân thiện
antirides

Une femme applique une crème antirides sur son visage.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):

    • Chống nếp nhăn (ở mặt): "antirides" mô tả tính chất của một sản phẩm (thường là mỹ phẩm) tác dụng ngăn ngừa hoặc làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da, đặc biệtda mặt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kem chống nếp nhăn: "antirides" cũng được dùng như một danh từ để chỉ chính loại kem hoặc sản phẩm dưỡng dacông dụng chống nếp nhăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle utilise une crème antirides chaque soir. ( ấy sử dụng một loại kem chống nếp nhăn mỗi tối.)
    • Ce sérum a une action antirides prouvée. (Loại huyết thanh này tác dụng chống nếp nhăn đã được chứng minh.)
  • Danh từ:

    • J'ai acheté un nouvel antirides en pharmacie. (Tôi đã mua một loại kem chống nếp nhăn mớihiệu thuốc.)
    • Cet antirides est très efficace contre les rides du front. (Loại kem chống nếp nhăn này rất hiệu quả với các nếp nhăn trên trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement antirides": liệu trình điều trị chống nếp nhăn.

    • La clinique propose un traitement antirides innovant. (Phòng khám đề xuất một liệu trình điều trị chống nếp nhăn đổi mới.)
  • "Soin antirides": sản phẩm chăm sóc da chống nếp nhăn.

    • Cette marque est réputée pour ses soins antirides. (Thương hiệu này nổi tiếng với các sản phẩm chăm sóc da chống nếp nhăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiride (tính từ, danh từ): Đâydạng viết tắt hoặc biến thể phổ biến hơn của "antirides", cùng nghĩa.
    • Une crème antiride efficace. (Một loại kem chống nếp nhăn hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Lissant (tính từ): làm mịn, tác dụng làm mịn da (thường ngụ ý chống nếp nhăn).
  • Anti-âge (tính từ, danh từ): chống lão hóa (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chống nếp nhăn).
antirides

Une femme applique une crème antirides sur son visage.

tính từ (không đổi)
  1. chống nếp nhăn (ở mặt)
danh từ giống đực
  1. kem chống nếp nhăn