antirouille

tính từ (không đổi)
  1. chống gỉ
    • Peinture antirouille
      sơn chống gỉ
danh từ giống đực
  1. chất chống gỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "antirouille"

antirouille
On applique une couche d'antirouille sur la carrosserie.