antiségrégationniste

Học thuật
Thân thiện
antiségrégationniste

Une personne antiségrégationniste participe à une marche pacifique pour l'égalité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống tách biệt chủng tộc: Mô tả một tư tưởng, chính sách, hành động hoặc cá nhân phản đối sự phân chia, cách ly hoặc đối xử khác biệt dựa trên chủng tộc.
  2. Danh từ (giống đực giống cái):

    • Người chống tách biệt chủng tộc: Chỉ một cá nhân ủng hộ đấu tranh cho việc xóa bỏ sự phân biệt đối xử tách biệt giữa các chủng tộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un mouvement antiségrégationniste a pris de l'ampleur dans les années 1960. (Một phong trào chống tách biệt chủng tộc đã phát triển mạnh mẽ vào những năm 1960.)
    • Ses idées sont clairement antiségrégationnistes. (Những ý tưởng của ông ấy rõ ràngchống tách biệt chủng tộc.)
  • Danh từ:

    • Elle était une antiségrégationniste convaincue. ( ấymột người chống tách biệt chủng tộc kiên định.)
    • Les antiségrégationnistes ont organisé une marche pacifique. (Những người chống tách biệt chủng tộc đã tổ chức một cuộc tuần hành ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discours antiségrégationniste": Bài diễn văn chống tách biệt chủng tộc.

    • Le leader a prononcé un puissant discours antiségrégationniste. (Vị lãnh đạo đã có một bài diễn văn chống tách biệt chủng tộc đầy sức mạnh.)
  • "Lutte antiségrégationniste": Cuộc đấu tranh chống tách biệt chủng tộc.

    • La lutte antiségrégationniste a été longue et difficile. (Cuộc đấu tranh chống tách biệt chủng tộc đã dài khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiségregation (danh từ giống cái): Sự chống tách biệt chủng tộc, tư tưởng chống phân biệt.

    • Ils militent pour l'antiségrégation. (Họ đấu tranh cho sự chống tách biệt chủng tộc.)
  • Ségrégationniste (tính từ/danh từ): (Người) ủng hộ tách biệt chủng tộc. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Les lois ségrégationnistes ont été abolies. (Những luật lệ ủng hộ tách biệt chủng tộc đã bị bãi bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'intégration raciale: sự hòa nhập chủng tộc.
  • Anti-discrimination raciale: Chống phân biệt đối xử chủng tộc.
  • Égalitariste (trong bối cảnh chủng tộc): (Người) theo chủ nghĩa bình đẳng.
Thành ngữ liên quan
  • Être du côté des antiségrégationnistes: Đứng về phía những người chống tách biệt chủng tộc.
    • Durant le mouvement des droits civiques, beaucoup ont choisi d'être du côté des antiségrégationnistes. (Trong suốt phong trào đấu tranh cho dân quyền, nhiều người đã chọn đứng về phía những người chống tách biệt chủng tộc.)
antiségrégationniste

Une personne antiségrégationniste participe à une marche pacifique pour l'égalité.

tính từ
  1. chống tách biệt chủng tộc
danh từ
  1. người chống tách biệt chủng tộc