antisémite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bài Do Thái: Thể hiện sự thù địch, định kiến hoặc phân biệt đối xử đối với người Do Thái.
- Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- Người bài Do Thái: Người có tư tưởng hoặc hành động thù địch, định kiến hoặc phân biệt đối xử đối với người Do Thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des propos antisémites sont interdits par la loi. (Những lời lẽ bài Do Thái bị pháp luật cấm.)
- Une idéologie antisémite. (Một hệ tư tưởng bài Do Thái.)
- Danh từ:
- Il a été traité d'antisémite. (Anh ta bị gọi là kẻ bài Do Thái.)
- Condamner les antisémites. (Lên án những kẻ bài Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị và xã hội để phân tích và lên án các hình thức kỳ thị.
- Có thể dùng để mô tả các hành vi, ngôn từ, biểu tượng hoặc chính sách nhắm vào người Do Thái.
Biến thể và từ liên quan
- Antisémitisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bài Do Thái, tư tưởng hoặc hành động bài Do Thái có hệ thống.
- Lutter contre l'antisémitisme. (Đấu tranh chống chủ nghĩa bài Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Judenfeindlich (tiếng Đức, nghĩa tương đương): thù địch với người Do Thái.
- Antijudaïque (tính từ, ít phổ biến hơn): chống lại Do Thái giáo hoặc người Do Thái.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 19 và mang ý nghĩa rất tiêu cực, thường gắn với các tội ác lịch sử như Holocaust.
- Việc sử dụng từ này trong tiếng Việt cần hết sức thận trọng và chính xác, chỉ dùng để mô tả hoặc lên án hiện tượng phân biệt đối xử.
tính từ
- bài Do Thái
danh từ
- người bài Do Thái