antiscorbutique

Học thuật
Thân thiện
antiscorbutique

La vitamine C est une substance antiscorbutique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Chống bệnh scorbut: Chỉ tính chất của một chất (thường là vitamin, đặc biệt là vitamin C) tác dụng ngăn ngừa hoặc chữa trị bệnh scorbut (còn gọi là bệnh scobut), một bệnh do thiếu hụt vitamin C trầm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le citron est un aliment antiscorbutique puissant. (Chanhmột thực phẩm chống scorbut mạnh.)
    • Les médecins du XVIIIe siècle recommandaient des remèdes antiscorbutiques aux marins. (Các bác sĩ thế kỷ 18 khuyến nghị những phương thuốc chống scorbut cho thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, lịch sử y học, dinh dưỡng học hoặc văn bản khoa học để mô tả đặc tính của một số thực phẩm hoặc chất bổ sung.
Biến thể từ gần giống
  • Scorbut (danh từ): Tên bệnh do thiếu vitamin C, biểu hiện bằng chảy máu nướu răng, yếu , mệt mỏi.
  • Antiscorbut (danh từ, ít dùng hơn): Chất tác dụng chống bệnh scorbut.
Từ đồng nghĩa
  • Riche en vitamine C: Giàu vitamin C (cách diễn đạt thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ thực phẩm tính chất tương tự).
antiscorbutique

La vitamine C est une substance antiscorbutique.

tính từ
  1. (y học) chống scobut
    • La vitamine C est antiscorbutique
      sinh tố C tác dụng chống scobut