antiscorbutique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Chống bệnh scorbut: Chỉ tính chất của một chất (thường là vitamin, đặc biệt là vitamin C) có tác dụng ngăn ngừa hoặc chữa trị bệnh scorbut (còn gọi là bệnh scobut), một bệnh do thiếu hụt vitamin C trầm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le citron est un aliment antiscorbutique puissant. (Chanh là một thực phẩm chống scorbut mạnh.)
- Les médecins du XVIIIe siècle recommandaient des remèdes antiscorbutiques aux marins. (Các bác sĩ thế kỷ 18 khuyến nghị những phương thuốc chống scorbut cho thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, lịch sử y học, dinh dưỡng học hoặc văn bản khoa học để mô tả đặc tính của một số thực phẩm hoặc chất bổ sung.
Biến thể và từ gần giống
- Scorbut (danh từ): Tên bệnh do thiếu vitamin C, biểu hiện bằng chảy máu nướu răng, yếu cơ, mệt mỏi.
- Antiscorbut (danh từ, ít dùng hơn): Chất có tác dụng chống bệnh scorbut.
Từ đồng nghĩa
- Riche en vitamine C: Giàu vitamin C (cách diễn đạt thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ thực phẩm có tính chất tương tự).
tính từ
- (y học) chống scobut
- La vitamine C est antiscorbutiquesinh tố C có tác dụng chống scobut