antiscriptural

/'ænti'skriptʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống kinh thánh: Chỉ một quan điểm, học thuyết, hoặc hành động đi ngược lại hoặc phủ nhận những lời dạy, nguyên tắc được viết trong Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His theory was considered antiscriptural by the religious council. (Học thuyết của ông ấy bị hội đồng tôn giáo coi chống kinh thánh.)
    • They argued that the new law was antiscriptural in its principles. (Họ tranh luận rằng luật mới những nguyên tắc chống kinh thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antiscriptural doctrine": giáo chống kinh thánh.

    • The church condemned the spread of antiscriptural doctrines. (Nhà thờ lên án việc truyền bá các giáo chống kinh thánh.)
  • "to be deemed antiscriptural": bị coi chống kinh thánh.

    • Such practices were deemed antiscriptural and were forbidden. (Những tập tục như vậy bị coi chống kinh thánh bị cấm đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiscripturalism (danh từ): chủ nghĩa/chủ trương chống kinh thánh.

    • Antiscripturalism was a serious charge in that community. (Chủ nghĩa chống kinh thánh một cáo buộc nghiêm trọng trong cộng đồng đó.)
  • Scriptural (tính từ): thuộc về kinh thánh, phù hợp với kinh thánh (từ trái nghĩa).

    • He provided a scriptural basis for his argument. (Ông ấy đưa ra cơ sở kinh thánh cho lập luận của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbiblical: không theo kinh thánh, phi kinh thánh.
  • Heretical (trong bối cảnh tôn giáo): dị giáo, lạc đạo (nhấn mạnh sự sai lệch so với giáo chính thống, có thể bao hàm nghĩa chống kinh thánh).
Từ trái nghĩa
  • Scriptural: thuộc kinh thánh.
  • Biblical: theo kinh thánh.
tính từ
  1. chống kinh thánh