antiskid

/'ænti'skid/
Học thuật
Thân thiện
antiskid

The new tires have an antiskid surface for safer driving.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống trượt, không trượt: Tính từ này mô tả đặc tính của một thiết bị, hệ thống hoặc bề mặt được thiết kế để ngăn chặn hoặc giảm thiểu hiện tượng trượt, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật giao thông vận tải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car is equipped with an antiskid braking system. (Chiếc xe được trang bị hệ thống phanh chống trượt.)
    • This antiskid material is used on the factory floor to prevent accidents. (Vật liệu chống trượt này được sử dụng trên sàn nhà máy để ngăn ngừa tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antiskid device": thiết bị chống trượt.

    • The aircraft's antiskid device is crucial for safe landings on wet runways. (Thiết bị chống trượt của máy bay rất quan trọng cho việc hạ cánh an toàn trên đường băng ướt.)
  • "antiskid properties": đặc tính chống trượt.

    • The new coating gives the tiles excellent antiskid properties. (Lớp phủ mới mang lại cho gạch những đặc tính chống trượt tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Antislip (adj): chống trượt (thường dùng cho bề mặt sàn, giày dép).

    • The bathroom floor has an antislip surface. (Sàn nhà tắm bề mặt chống trượt.)
  • Nonskid (adj): không trượt, chống trượt (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The ladder has nonskid feet for stability. (Chiếc thang chân không trượt để tăng độ ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonslip: không trượt, chống trượt.
  • Skid-resistant: khả năng chống trượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "antiskid").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "antiskid").

antiskid

The new tires have an antiskid surface for safer driving.

tính từ
  1. (kỹ thuật) không trượt