antisocialist
/'ænti'souʃəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chống chủ nghĩa xã hội: Chỉ một cá nhân có quan điểm, tư tưởng hoặc hành động phản đối, chống lại các nguyên tắc, hệ tư tưởng hoặc hệ thống của chủ nghĩa xã hội.
Tính từ:
- Chống chủ nghĩa xã hội: Dùng để mô tả các quan điểm, hành động, chính sách hoặc tổ chức có tính chất phản đối, đối lập với chủ nghĩa xã hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was labeled an antisocialist for his vocal criticism of the government's economic policies. (Ông ấy bị gán mác là người chống chủ nghĩa xã hội vì những chỉ trích công khai của mình đối với các chính sách kinh tế của chính phủ.)
- The debate featured both socialists and antisocialists. (Cuộc tranh luận có sự tham gia của cả những người theo chủ nghĩa xã hội lẫn những người chống chủ nghĩa xã hội.)
Tính từ:
- The party adopted an antisocialist stance in its manifesto. (Đảng đó đã thông qua một lập trường chống chủ nghĩa xã hội trong tuyên ngôn của mình.)
- They published antisocialist propaganda to influence public opinion. (Họ đã xuất bản tuyên truyền chống chủ nghĩa xã hội để gây ảnh hưởng đến dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antisocialist rhetoric": lời lẽ, ngôn từ chống chủ nghĩa xã hội.
- His speeches were filled with antisocialist rhetoric. (Các bài phát biểu của ông ta chứa đầy ngôn từ chống chủ nghĩa xã hội.)
"to be accused of being antisocialist": bị buộc tội là chống chủ nghĩa xã hội.
- During that era, many intellectuals were accused of being antisocialist. (Trong thời kỳ đó, nhiều trí thức đã bị buộc tội là chống chủ nghĩa xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Antisocialism (danh từ): Chủ nghĩa chống xã hội, tư tưởng chống chủ nghĩa xã hội.
- His book is a study of antisocialism in the 20th century. (Cuốn sách của ông ấy là một nghiên cứu về chủ nghĩa chống xã hội trong thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Anti-communist (người chống cộng sản): Thường được dùng trong ngữ cảnh cụ thể chống lại chủ nghĩa cộng sản, một nhánh của chủ nghĩa xã hội.
- Capitalist (người theo chủ nghĩa tư bản): Chỉ người ủng hộ hệ thống kinh tế-xã hội đối lập, mặc dù không nhất thiết luôn mang nghĩa "chống" một cách chủ động.
Tính từ:
- Anti-socialist (chống chủ nghĩa xã hội): Cách viết có dấu gạch nối, nghĩa tương đương.
- Anti-Marxist (chống chủ nghĩa Mác): Chống lại học thuyết của Karl Marx, nền tảng lý luận của nhiều hình thức chủ nghĩa xã hội.
tính từ
- chống chủ nghĩa xã hội
danh từ
- người chống chủ nghĩa xã hội