antistrophe

/æn'tistrəfi/
Học thuật
Thân thiện
antistrophe

L'orateur utilise l'antistrophe pour renforcer son argument.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Văn học) Khúc hối: Trong thơ ca Hy Lạp cổ đại, đâyphần thứ hai của một khổ thơ ode, cấu trúc nhịp điệu độ dài tương ứng với phần đầu (strophe). Sau khi đoàn hợp xướng hát phần strophe di chuyển theo một hướng, họ hát phần antistrophe di chuyển theo hướng ngược lại để trở về vị trí ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Trong một khúc tụng ca Pindar, khúc ca điệp được theo sau bởi khúc hối.) (Đoàn hợp xướng hát khúc hối trong khi di chuyển từ phải sang trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học, thuật ngữ này được dùng để chỉ nguyên tắc đối xứng đáp lại trong cấu trúc thơ ca. (Việc phân tích làm nổi bật mối quan hệ chặt chẽ giữa khúc ca điệp khúc hối.)
Biến thể từ gần giống
  • Strophe (danh từ giống cái): Khúc ca điệp, phần đầu tiên của khổ thơ trong ode Hy Lạp.
  • Épode (danh từ giống cái): Khúc kết, phần thứ ba cuối cùng của khổ thơ trong ode Hy Lạp, cấu trúc khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Chant de retour (danh từ giống đực): Khúc hát trở về (cách giải thích nghĩa đen).
  • Répétition symétrique (danh từ giống cái): Sự lặp lại đối xứng (giải thích chức năng cấu trúc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "antistrophe" một cách thành ngữ. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành văn học.
antistrophe

L'orateur utilise l'antistrophe pour renforcer son argument.

danh từ giống cái
  1. (văn học) khúc hối