antisudorific
/'ænti,sju:də'rifik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc chống đổ mồ hôi: Một loại chất hoặc thuốc được sử dụng để ngăn chặn hoặc giảm tiết mồ hôi.
Tính từ:
- Chống đổ mồ hôi: Mô tả đặc tính của một chất có tác dụng ngăn ngừa hoặc làm giảm sự tiết mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor prescribed an antisudorific for his severe hyperhidrosis. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc chống đổ mồ hôi cho chứng tăng tiết mồ hôi nặng của anh ấy.)
- Many antisudorifics contain aluminum salts. (Nhiều thuốc chống đổ mồ hôi chứa muối nhôm.)
Tính từ:
- She uses an antisudorific deodorant every day. (Cô ấy sử dụng chất khử mùi có tính chống đổ mồ hôi mỗi ngày.)
- The antisudorific effect of the lotion lasted for 48 hours. (Hiệu quả chống đổ mồ hôi của loại kem đó kéo dài 48 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "antisudorific" thường được dùng trong các tài liệu y khoa chuyên môn để chỉ các liệu pháp điều trị chứng tăng tiết mồ hôi (hyperhidrosis).
- Botulinum toxin injections serve as a potent antisudorific treatment. (Tiêm độc tố botulinum đóng vai trò như một phương pháp điều trị chống đổ mồ hôi mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiperspirant (n): Chất chống mồ hôi (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày, thường dùng cho các sản phẩm không kê đơn).
- Most roll-on deodorants are also antiperspirants. (Hầu hết chất khử mùi dạng lăn cũng là chất chống mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Anhidrotic (adj & n): (Thuốc) làm giảm hoặc ngừng tiết mồ hôi (từ chuyên môn).
- Antihidrotic (adj & n): (Thuật ngữ) chống tiết mồ hôi.
tính từ
- (y học) chống đổ mồ hôi
danh từ
- (y học) thuốc chống đổ mồ hôi