antisyphilitique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Trừ giang mai, chống giang mai: Dùng để mô tả một chất, một loại thuốc hoặc một phương pháp điều trị có tác dụng chống lại bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce médicament est antisyphilitique. (Loại thuốc này có tác dụng trừ giang mai.)
- Un traitement antisyphilitique efficace a été découvert. (Một phương pháp điều trị chống giang mai hiệu quả đã được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Remède antisyphilitique": Thuốc chữa bệnh giang mai.
- Les médecins ont prescrit un remède antisyphilitique puissant. (Các bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc chữa giang mai mạnh.)
"Propriétés antisyphilitiques": Tính chất chống giang mai.
- Cette plante possède des propriétés antisyphilitiques. (Loại cây này có đặc tính chống giang mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Syphilis (danh từ): bệnh giang mai.
- Antibiotique (danh từ): thuốc kháng sinh (một số loại kháng sinh có thể có tác dụng ).
Từ đồng nghĩa
- Anti-syphilitique (cách viết khác, cùng nghĩa): trừ giang mai, chống giang mai.
- Thérapeutique contre la syphilis (cụm từ): liệu pháp điều trị chống lại bệnh giang mai.
tính từ
- (y học) trừ giang mai