antisyphilitique

Học thuật
Thân thiện
antisyphilitique

Un médecin prescrit un traitement antisyphilitique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Trừ giang mai, chống giang mai: Dùng để mô tả một chất, một loại thuốc hoặc một phương pháp điều trị tác dụng chống lại bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce médicament est antisyphilitique. (Loại thuốc này tác dụng trừ giang mai.)
    • Un traitement antisyphilitique efficace a été découvert. (Một phương pháp điều trị chống giang mai hiệu quả đã được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remède antisyphilitique": Thuốc chữa bệnh giang mai.

    • Les médecins ont prescrit un remède antisyphilitique puissant. (Các bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc chữa giang mai mạnh.)
  • "Propriétés antisyphilitiques": Tính chất chống giang mai.

    • Cette plante possède des propriétés antisyphilitiques. (Loại cây này đặc tính chống giang mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Syphilis (danh từ): bệnh giang mai.
  • Antibiotique (danh từ): thuốc kháng sinh (một số loại kháng sinh có thể tác dụng ).
Từ đồng nghĩa
  • Anti-syphilitique (cách viết khác, cùng nghĩa): trừ giang mai, chống giang mai.
  • Thérapeutique contre la syphilis (cụm từ): liệu pháp điều trị chống lại bệnh giang mai.
antisyphilitique

Un médecin prescrit un traitement antisyphilitique.

tính từ
  1. (y học) trừ giang mai