antitétanique

Học thuật
Thân thiện
antitétanique

Le médecin administre une injection antitétanique à un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Chống uốn ván: "antitétanique" là một tính từ dùng trong y học để mô tả tính chất hoặc tác dụng chống lại vi khuẩn hoặc độc tố gây bệnh uốn ván.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vaccin antitétanique est obligatoire pour les enfants. (Vắc-xin chống uốn vánbắt buộc pour trẻ em.)
    • Une injection antitétanique peut être nécessaire après une blessure. (Một mũi tiêm chống uốn ván có thể cần thiết sau một vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sérum antitétanique": Huyết thanh chống uốn ván, một chế phẩm sinh học chứa kháng thể để điều trị hoặc phòng ngừa uốn ván.
    • Le médecin a administré du sérum antitétanique au patient blessé. (Bác sĩ đã tiêm huyết thanh chống uốn ván cho bệnh nhân bị thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétanos (danh từ): Bệnh uốn ván.
  • Antitoxine (danh từ giống cái): Chất kháng độc tố, thường dùng trong các cụm như "antitoxine tétanique" (kháng độc tố uốn ván).
Từ đồng nghĩa
  • Contre le tétanos: Chống lại bệnh uốn ván (cụm từ mô tả, không phải từ chuyên môn y tế).
antitétanique

Le médecin administre une injection antitétanique à un patient.

tính từ
  1. (y học) chống uốn ván
    • Sérum antitétanique
      huyết thanh chống uốn ván