antitetanic

/'æntiti'tænik/
Học thuật
Thân thiện
antitetanic

A doctor administers an antitetanic injection to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống uốn ván: Mô tả một chất, phương pháp điều trị hoặc tác dụng khả năng ngăn ngừa hoặc chống lại bệnh uốn ván, một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra.
  2. Danh từ:

    • Thuốc chống uốn ván: Chỉ một loại dược phẩm hoặc chất được sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị bệnh uốn ván.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor administered an antitetanic serum to the patient with a deep wound. (Bác sĩ đã tiêm một loại huyết thanh chống uốn ván cho bệnh nhân vết thương sâu.)
    • Vaccination provides antitetanic protection. (Tiêm chủng cung cấp sự bảo vệ chống uốn ván.)
  • Danh từ:

    • Tetanus immunoglobulin is a crucial antitetanic. (Globulin miễn dịch uốn ván một loại thuốc chống uốn ván quan trọng.)
    • After the injury, he was given an antitetanic as a precaution. (Sau khi bị thương, anh ấy đã được tiêm một mũi thuốc chống uốn ván để phòng ngừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antitetanic prophylaxis": Dự phòng chống uốn ván.

    • Antitetanic prophylaxis is standard procedure for puncture wounds. (Dự phòng chống uốn ván quy trình tiêu chuẩn cho các vết thương do vật đâm.)
  • "Antitetanic effect": Hiệu quả/tác dụng chống uốn ván.

    • The vaccine's antitetanic effect lasts for about ten years. (Hiệu quả chống uốn ván của vắc-xin kéo dài khoảng mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetanus (n): Bệnh uốn ván.

    • Tetanus is caused by a bacterial toxin. (Bệnh uốn ván do độc tố vi khuẩn gây ra.)
  • Antitoxin (n): Chất giải độc, kháng độc tố (một loại thuốc chống uốn ván cụ thể).

    • The antitoxin neutralizes the tetanus toxin. (Chất kháng độc tố trung hòa độc tố uốn ván.)
Từ đồng nghĩa
  • Tetanus prophylactic: (Thuốc/Dịch vụ) dự phòng uốn ván.
  • Anti-tetanus: Chống uốn ván (cách viết khác với dấu gạch ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "antitetanic").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antitetanic").

antitetanic

A doctor administers an antitetanic injection to a patient.

tính từ
  1. chống uốn ván
danh từ
  1. thuốc chống uốn ván