antitheism

/,ænti'θi:izm/
Học thuật
Thân thiện
antitheism

A person expresses their antitheism in a philosophical discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa phản thần: "antitheism" một hệ tư tưởng hoặc thái độ chủ động phản đối sự tin tưởng vào sự tồn tại của thần thánh hoặc các vị thần. không chỉ đơn thuần sự thiếu vắng niềm tin (vô thần) sự phản đối tích cực đối với thuyết hữu thần.
    • Thuyết bài thần: "antitheism" còn có thể hiểu học thuyết hoặc lập trường cho rằng niềm tin vào thần thánh hại cần được phản bác, bác bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His antitheism was evident in his strong critiques of organized religion. (Chủ nghĩa phản thần của anh ấy thể hiện trong những lời chỉ trích mạnh mẽ của anh đối với tôn giáo tổ chức.)
    • The philosopher's arguments were rooted in antitheism rather than simple atheism. (Các lập luận của triết gia bắt nguồn từ thuyết bài thần chứ không phải chủ nghĩa vô thần đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Militant antitheism": chủ nghĩa phản thần quyết liệt/cứng rắn.

    • He was known for his militant antitheism, actively campaigning against religious influence in public life. (Ông ấy nổi tiếng với chủ nghĩa phản thần quyết liệt, tích cực vận động chống lại ảnh hưởng của tôn giáo trong đời sống công cộng.)
  • "Philosophical antitheism": chủ nghĩa phản thần mang tính triết học.

    • The debate focused on philosophical antitheism, examining the logical flaws in theistic claims. (Cuộc tranh luận tập trung vào chủ nghĩa phản thần mang tính triết học, xem xét những lỗ hổng logic trong các tuyên bố hữu thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Antitheist (danh từ): người theo chủ nghĩa phản thần.

    • As an antitheist, she believes religion is detrimental to society. ( một người theo chủ nghĩa phản thần, ấy tin rằng tôn giáo hại cho xã hội.)
  • Antitheistic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa phản thần.

    • His antitheistic views made him a controversial figure. (Những quan điểm mang tính phản thần của ông khiến ông trở thành một nhân vật gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-religion: chống tôn giáo (nhấn mạnh vào việc chống lại tôn giáo nói chung).
  • Militant atheism: chủ nghĩa vô thần quyết liệt (có thể chồng lấn về nghĩa nhưng thường nhấn mạnh sự tích cực trong phản đối).
Từ trái nghĩa
  • Theism: thuyết hữu thần (niềm tin vào sự tồn tại của thần thánh).
  • Devotion: lòng sùng đạo, sự tôn sùng.
antitheism

A person expresses their antitheism in a philosophical discussion.

danh từ
  1. thuyết vô thần