antitheses
/æn'tiθisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: antitheses):
- Phản đề: Một ý tưởng, luận điểm hoặc mệnh đề đối lập trực tiếp với một luận đề đã được đưa ra.
- Sự tương phản, sự đối nhau hoàn toàn: Trạng thái hoặc mối quan hệ giữa hai thứ đối lập nhau một cách rõ rệt.
- Phép đối chọi: Một biện pháp tu từ hoặc kỹ thuật trong văn học, diễn thuyết nhằm nhấn mạnh sự tương phản bằng cách đặt các ý tưởng trái ngược cạnh nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hope is the antithesis of despair. (Hy vọng là phản đề của tuyệt vọng.)
- Their luxurious lifestyle is the complete antithesis to our modest one. (Lối sống xa hoa của họ là sự tương phản hoàn toàn với lối sống giản dị của chúng tôi.)
- The author uses antithesis effectively in his speech: "We must learn to live together as brothers or perish together as fools." (Tác giả sử dụng phép đối chọi hiệu quả trong bài diễn văn của mình: "Chúng ta phải học cách sống cùng nhau như anh em hoặc sẽ cùng nhau diệt vong như những kẻ ngốc.")
Các cách sử dụng nâng cao
"by antithesis": thông qua sự tương phản, bằng cách đối lập.
- The character's goodness is highlighted by antithesis to the villain's evil. (Sự tốt đẹp của nhân vật được làm nổi bật thông qua sự tương phản với cái ác của nhân vật phản diện.)
"form/constitute an antithesis to": tạo thành một sự đối lập với.
- His actions constitute a direct antithesis to his words. (Hành động của anh ta tạo thành một sự đối lập trực tiếp với lời nói của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Antithetical (tính từ): đối lập, tương phản.
- Their goals are antithetical to ours. (Mục tiêu của họ đối lập với mục tiêu của chúng ta.)
Antithesize (động từ, ít dùng): đặt trong thế đối lập, tạo thành phản đề.
Từ đồng nghĩa
- Opposite: mặt đối lập, điều trái ngược.
- Contrast: sự tương phản.
- Counterpart: đối tượng tương ứng nhưng đối lập.
- Inverse: điều ngược lại.
Thành ngữ liên quan
- The very antithesis of: chính là điều đối lập hoàn toàn với.
- Chaos is the very antithesis of order. (Hỗn loạn chính là điều đối lập hoàn toàn với trật tự.)
danh từ, số nhiều antitheses
- phép đối chọi
- phản đề
- sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập