antithetically

antithetically

The two ideas are presented antithetically in the diagram.

Định nghĩa

Trạng từ
- Theo cách đối lập, tương phản: "antithetically" chỉ cách thức một điều đó được thực hiện hoặc trình bày dựa trên sự đối lập hoặc tương phản rõ rệt với một điều khác. Từ này thường được dùng trong văn phong học thuật hoặc phân tích để nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn giữa hai khái niệm, ý tưởng hoặc hiện tượng.

dụ sử dụng
  • (Hai triết này đối lập nhau một cách hoàn toàn.)
  • (Phong thái điềm tĩnh của ấy khác biệt một cách tương phản với hành vi hung hăng của anh ta.)
  • (Cuốn tiểu thuyết trình bày tình yêu lòng thù hận như những lực lượng liên kết theo cách đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antithetically related": mối quan hệ đối lập.
    • Freedom and control are antithetically related in political theory. (Tự do kiểm soát mối quan hệ đối lập trong lý thuyết chính trị.)
  • "antithetically positioned": được đặtvị trí đối lập.
    • The two characters are antithetically positioned to highlight moral conflict. (Hai nhân vật được đặtvị trí đối lập để làm nổi bật xung đột đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Antithetical (tính từ): tính chất đối lập, tương phản.
    • Their views are antithetical to each other. (Quan điểm của họ đối lập với nhau.)
  • Antithesis (danh từ): sự đối lập, tương phản; phép đối.
    • Love is the antithesis of hate. (Tình yêu sự đối lập của lòng thù hận.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrastingly: một cách tương phản.
  • Oppositely: một cách đối lập.
  • Conversely: ngược lại (thường dùng để giới thiệu ý kiến trái ngược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antithetically".
Thành ngữ liên quan
  • Poles apart: hoàn toàn đối lập, khác biệt.
    • The two ideologies are poles apart, and they are antithetically expressed in this debate. (Hai hệ tư tưởng này hoàn toàn đối lập, chúng được thể hiện một cách tương phản trong cuộc tranh luận này.)
  • Night and day: khác biệt hoàn toàn (như ngày đêm).
    • Their approaches are like night and day, antithetically different. (Cách tiếp cận của họ khác nhau như ngày đêm, hoàn toàn đối lập.)

Từ gần giống