antithetical
/,ænti'θetik/ Cách viết khác : (antithetical) /,ænti'θetikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đối lập hoàn toàn, trái ngược nhau một cách triệt để: "antithetical" mô tả hai thứ có bản chất, mục đích hoặc đặc điểm hoàn toàn trái ngược, đối chọi nhau, không thể cùng tồn tại hoặc dung hòa.
- Thuộc về phép đối chọi (phản đề): Trong văn chương hoặc lý luận, "antithetical" liên quan đến phép tu từ đặt hai ý tưởng đối lập cạnh nhau để làm nổi bật sự tương phản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His actions were completely antithetical to the company's core values. (Hành động của anh ta hoàn toàn đối lập với các giá trị cốt lõi của công ty.)
- The concept of absolute freedom is antithetical to the existence of any governing laws. (Khái niệm tự do tuyệt đối trái ngược với sự tồn tại của bất kỳ luật lệ nào.)
- In the essay, the author uses an antithetical structure to contrast hope and despair. (Trong bài luận, tác giả sử dụng cấu trúc phản đề để đối chiếu hy vọng và tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be antithetical to something": đối lập hoàn toàn với cái gì đó.
- A dictatorship is fundamentally antithetical to democratic principles. (Chế độ độc tài về cơ bản đối lập hoàn toàn với các nguyên tắc dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Antithesis (danh từ): sự đối lập hoàn toàn; vật hoặc người đối lập; phép đối chọi trong văn học.
- He is the very antithesis of a good leader. (Anh ta chính là sự đối lập hoàn toàn của một nhà lãnh đạo tốt.)
- Antithetically (trạng từ): một cách đối lập.
- The two theories are antithetically opposed. (Hai học thuyết đối lập nhau một cách triệt để.)
Từ đồng nghĩa
- Opposite: đối lập, trái ngược.
- Contradictory: mâu thuẫn, trái ngược.
- Contrary: trái ngược, đối nghịch.
- Diametrically opposed: đối lập hoàn toàn (như hai cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "antithetical".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "antithetical".
tính từ
- (thuộc) phép đối chọi
- phản đề
- có hai mặt đối nhau, đối nhau