antithetical

/,ænti'θetik/ Cách viết khác : (antithetical) /,ænti'θetikəl/
tính từ
  1. (thuộc) phép đối chọi
  2. phản đề
  3. hai mặt đối nhau, đối nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

antithetical
Her optimistic outlook is antithetical to his deep despair.