antitorpedo
/'æntitɔ:'pi:dou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống ngư lôi: "antitorpedo" là một tính từ mô tả tính chất hoặc khả năng chống lại, phòng thủ, hoặc vô hiệu hóa các cuộc tấn công bằng ngư lôi. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt là hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The navy is developing new antitorpedo technology. (Hải quân đang phát triển công nghệ chống ngư lôi mới.)
- This ship is equipped with an advanced antitorpedo system. (Con tàu này được trang bị một hệ thống chống ngư lôi tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antitorpedo defense": phòng thủ chống ngư lôi.
- The fleet's antitorpedo defense was put to the test during the exercise. (Hệ thống phòng thủ chống ngư lôi của hạm đội đã được đưa vào thử nghiệm trong cuộc diễn tập.)
"antitorpedo measures": các biện pháp chống ngư lôi.
- The captain ordered all antitorpedo measures to be implemented. (Thuyền trưởng ra lệnh thực hiện tất cả các biện pháp chống ngư lôi.)
Biến thể và từ gần giống
Antitorpedo net (danh từ): lưới chống ngư lôi (một loại vật cản vật lý).
- The harbor was protected by antitorpedo nets. (Bến cảng được bảo vệ bằng các lưới chống ngư lôi.)
Counter-torpedo (tính từ/danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ các biện pháp hoặc vũ khí đối phó với ngư lôi.
Từ đồng nghĩa
- Torpedo-defense (tính từ): phòng thủ ngư lôi.
- Antisubmarine (tính từ): chống tàu ngầm (có thể bao hàm cả chống ngư lôi, vì ngư lôi thường được phóng từ tàu ngầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "antitorpedo".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antitorpedo".