antitoxin
/'ænti'tɔksin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kháng độc tố: Một loại kháng thể đặc hiệu do cơ thể sản xuất ra hoặc được tạo ra trong phòng thí nghiệm, có khả năng trung hòa một loại độc tố cụ thể từ vi khuẩn hoặc các nguồn khác.
- Huyết thanh kháng độc: Một chế phẩm sinh học chứa các kháng thể này, được sử dụng trong y học để điều trị hoặc phòng ngừa ngộ độc hoặc bệnh truyền nhiễm do độc tố gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Doctors administered an antitoxin to counteract the effects of the snake venom. (Các bác sĩ đã tiêm một loại kháng độc tố để chống lại tác dụng của nọc rắn.)
- Tetanus antitoxin is essential for treating wounds at risk of infection. (Kháng độc tố uốn ván là rất cần thiết để điều trị các vết thương có nguy cơ nhiễm trùng.)
- The body produces its own antitoxin in response to the diphtheria toxin. (Cơ thể tự sản xuất kháng độc tố của riêng mình để đáp lại độc tố bạch hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Specific antitoxin": Kháng độc tố đặc hiệu, chỉ có tác dụng với một loại độc tố nhất định.
- Treatment requires a specific antitoxin for that particular bacterial toxin. (Việc điều trị đòi hỏi một loại kháng độc tố đặc hiệu cho loại độc tố vi khuẩn cụ thể đó.)
"Antitoxin therapy": Liệu pháp kháng độc tố, phương pháp điều trị bằng cách sử dụng kháng độc tố.
- Antitoxin therapy can be life-saving in cases of botulism. (Liệu pháp kháng độc tố có thể cứu sống bệnh nhân trong các trường hợp ngộ độc botulinum.)
Biến thể và từ gần giống
Antitoxic (Tính từ): Có tính chất kháng độc, chống lại độc tố.
- The antitoxic properties of the serum were tested in the lab. (Các đặc tính kháng độc của huyết thanh đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.)
Toxin (Danh từ): Độc tố, chất độc do vi sinh vật, thực vật hoặc động vật tạo ra.
- Antibody (Danh từ): Kháng thể, protein do hệ miễn dịch sản xuất để chống lại các kháng nguyên.
Từ đồng nghĩa
- Antivenin/Antivenom (Danh từ): Kháng độc tố đặc hiệu dùng để trung hòa nọc độc của rắn, nhện, bò cạp, v.v.
- Neutralizing antibody (Danh từ): Kháng thể trung hòa (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả kháng thể chống lại virus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'antitoxin')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'antitoxin')
danh từ
- (y học) kháng độc tố