antitoxique
Học thuậtThân thiện
Le sérum antitoxique est administré par injection pour neutraliser un poison.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Kháng độc: Mô tả một chất hoặc tác nhân có khả năng chống lại, vô hiệu hóa hoặc trung hòa các chất độc (độc tố) trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sérum antitoxique est utilisé en cas d'empoisonnement. (Huyết thanh kháng độc được sử dụng trong trường hợp bị ngộ độc.)
- Cette plante possède des propriétés antitoxiques. (Loại cây này có đặc tính kháng độc.)
- Un traitement antitoxique a été administré au patient. (Một phương pháp điều trị kháng độc đã được áp dụng cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir antitoxique": khả năng kháng độc.
- L'étude porte sur le pouvoir antitoxique de cette molécule. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng kháng độc của phân tử này.)
Biến thể và từ gần giống
- Antitoxine (danh từ giống cái): Chất kháng độc, một loại kháng thể đặc hiệu có khả năng trung hòa một độc tố cụ thể.
- L'antitoxine tétanique est essentielle pour prévenir la maladie. (Chất kháng độc uốn ván là rất cần thiết để phòng bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Détoxifiant (tính từ): giải độc, có tác dụng loại bỏ chất độc.
- Contrepoison (danh từ giống đực): thuốc giải độc (thường dùng như một danh từ chỉ vật chất).
Từ trái nghĩa
- Toxique (tính từ): có độc, gây ngộ độc.
- Vénéneux (tính từ): có độc (thường dùng cho thực vật, động vật).
Le sérum antitoxique est administré par injection pour neutraliser un poison.
tính từ
- (y học) kháng độc
- Sérum antitoxiquehuyết thanh kháng độc