antitoxique

Học thuật
Thân thiện
antitoxique

Le sérum antitoxique est administré par injection pour neutraliser un poison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Kháng độc: Mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng chống lại, vô hiệu hóa hoặc trung hòa các chất độc (độc tố) trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sérum antitoxique est utilisé en cas d'empoisonnement. (Huyết thanh kháng độc được sử dụng trong trường hợp bị ngộ độc.)
    • Cette plante possède des propriétés antitoxiques. (Loại cây này đặc tính kháng độc.)
    • Un traitement antitoxique a été administré au patient. (Một phương pháp điều trị kháng độc đã được áp dụng cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir antitoxique": khả năng kháng độc.
    • L'étude porte sur le pouvoir antitoxique de cette molécule. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng kháng độc của phân tử này.)
Biến thể từ gần giống
  • Antitoxine (danh từ giống cái): Chất kháng độc, một loại kháng thể đặc hiệu khả năng trung hòa một độc tố cụ thể.
    • L'antitoxine tétanique est essentielle pour prévenir la maladie. (Chất kháng độc uốn vánrất cần thiết để phòng bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Détoxifiant (tính từ): giải độc, tác dụng loại bỏ chất độc.
  • Contrepoison (danh từ giống đực): thuốc giải độc (thường dùng như một danh từ chỉ vật chất).
Từ trái nghĩa
  • Toxique (tính từ): độc, gây ngộ độc.
  • Vénéneux (tính từ): độc (thường dùng cho thực vật, động vật).
antitoxique

Le sérum antitoxique est administré par injection pour neutraliser un poison.

tính từ
  1. (y học) kháng độc
    • Sérum antitoxique
      huyết thanh kháng độc

Từ có nhắc đến "antitoxique"