antitrust
/,ænti'trʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Kinh tế) Chống độc quyền, chống ổ tơ-rớt: Dùng để chỉ các luật lệ, chính sách hoặc hành động nhằm ngăn chặn hoặc phá vỡ các thỏa thuận độc quyền, hợp nhất doanh nghiệp hoặc các hành vi kinh doanh khác hạn chế cạnh tranh và gây hại cho người tiêu dùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gouvernement a renforcé la législation antitrust. (Chính phủ đã tăng cường luật pháp chống độc quyền.)
- Une enquête antitrust a été ouverte contre la grande entreprise. (Một cuộc điều tra chống độc quyền đã được mở ra nhằm vào tập đoàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loi antitrust": luật chống độc quyền.
- La société a été condamnée pour violation de la loi antitrust. (Công ty đã bị kết tội vì vi phạm luật chống độc quyền.)
"autorité antitrust": cơ quan quản lý cạnh tranh/chống độc quyền.
- L'autorité antitrust européenne surveille les fusions. (Cơ quan chống độc quyền châu Âu giám sát các vụ sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Antitrust (nom, utilisé comme adjectif): Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Trong tiếng Pháp, nó thường không có danh từ riêng biệt phổ biến, mà được dùng trong các cụm như "loi antitrust" hay "législation antitrust".
Từ đồng nghĩa
- Antimonopolistique: chống độc quyền (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
- De concurrence: (thuộc về) cạnh tranh. Ví dụ: (luật cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antitrust" một cách riêng biệt.)
tính từ
- (kinh tế) chống tơrơt