antitubercular

/,æntitju:'bə:kjulə/
Học thuật
Thân thiện
antitubercular

A doctor prescribes an antitubercular medication to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống lao: Thuộc về hoặc tác dụng chống lại bệnh lao, một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed an antitubercular drug for the patient. (Bác sĩ đã đơn một loại thuốc chống lao cho bệnh nhân.)
    • Antitubercular therapy must be followed consistently for several months. (Liệu pháp chống lao phải được tuân thủ đều đặn trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antitubercular agents": các tác nhân chống lao (thường chỉ các loại thuốc).

    • Research is ongoing to develop new antitubercular agents. (Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các tác nhân chống lao mới.)
  • "antitubercular activity": hoạt tính chống lao.

    • The compound showed significant antitubercular activity in lab tests. (Hợp chất này cho thấy hoạt tính chống lao đáng kể trong các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antituberculosis (adj): chống lao (cùng nghĩa, thường dùng thay thế cho "antitubercular").
    • Antituberculosis treatment is a global health priority. (Điều trị chống lao ưu tiên sức khỏe toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Antituberculous (adj): chống lao (từ đồng nghĩa chuyên môn).
  • TB-fighting (adj): chống lao (cách diễn đạt thông thường hơn, "TB" viết tắt của "tuberculosis").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "antitubercular" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antitubercular".)

antitubercular

A doctor prescribes an antitubercular medication to a patient.

tính từ
  1. (y học) chống lao