antituberculeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống lao: Dùng để mô tả một chất, một loại thuốc hoặc một phương pháp điều trị có tác dụng chống lại vi khuẩn gây bệnh lao (tuberculosis).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a prescrit un traitement antituberculeux. (Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình điều trị chống lao.)
- Ces médicaments antituberculeux sont très efficaces. (Những loại thuốc chống lao này rất hiệu quả.)
- La recherche sur de nouveaux agents antituberculeux est en cours. (Nghiên cứu về các tác nhân chống lao mới đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học hoặc báo cáo khoa học, "antituberculeux" thường được dùng như một tính từ kỹ thuật để phân loại thuốc hoặc mô tả cơ chế tác dụng.
- La résistance aux médicaments antituberculeux est un problème majeur de santé publique. (Tình trạng kháng thuốc chống lao là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antituberculeuse (adj): Dạng tính từ giống cái của "antituberculeux".
- Une thérapie antituberculeuse (Một liệu pháp chống lao).
Từ đồng nghĩa
- Contre la tuberculose: Chống lại bệnh lao (cụm từ mô tả thông thường hơn).
tính từ
- (y học) chống lao