antituberculeux

Học thuật
Thân thiện
antituberculeux

Un médecin prescrit un traitement antituberculeux à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống lao: Dùng để mô tả một chất, một loại thuốc hoặc một phương pháp điều trị tác dụng chống lại vi khuẩn gây bệnh lao (tuberculosis).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a prescrit un traitement antituberculeux. (Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình điều trị chống lao.)
    • Ces médicaments antituberculeux sont très efficaces. (Những loại thuốc chống lao này rất hiệu quả.)
    • La recherche sur de nouveaux agents antituberculeux est en cours. (Nghiên cứu về các tác nhân chống lao mới đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học hoặc báo cáo khoa học, "antituberculeux" thường được dùng như một tính từ kỹ thuật để phân loại thuốc hoặc mô tả cơ chế tác dụng.
    • La résistance aux médicaments antituberculeux est un problème majeur de santé publique. (Tình trạng kháng thuốc chống laomột vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antituberculeuse (adj): Dạng tính từ giống cái của "antituberculeux".
    • Une thérapie antituberculeuse (Một liệu pháp chống lao).
Từ đồng nghĩa
  • Contre la tuberculose: Chống lại bệnh lao (cụm từ mô tả thông thường hơn).
antituberculeux

Un médecin prescrit un traitement antituberculeux à son patient.

tính từ
  1. (y học) chống lao

Từ có nhắc đến "antituberculeux"