antityphoid
/'ænti'taifɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống thương hàn: "antityphoid" là một tính từ dùng để mô tả thứ gì đó có tác dụng ngăn ngừa hoặc chống lại bệnh thương hàn (typhoid fever).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor recommended an antityphoid vaccine before traveling to the region. (Bác sĩ khuyến nghị tiêm vắc-xin chống thương hàn trước khi du lịch đến vùng đó.)
- Antityphoid measures are crucial for public health in endemic areas. (Các biện pháp chống thương hàn là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng ở những vùng dịch tễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antityphoid serum": huyết thanh chống thương hàn.
- The hospital stocked antityphoid serum for emergency cases. (Bệnh viện dự trữ huyết thanh chống thương hàn cho các ca cấp cứu.)
"antityphoid campaign": chiến dịch chống thương hàn.
- The government launched a nationwide antityphoid campaign. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch chống thương hàn trên toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Antityphoid chỉ được sử dụng như một tính từ. Nó không có dạng danh từ hoặc động từ phổ biến.
- Typhoid (n): bệnh thương hàn.
- Antityphus (adj): chống sốt phát ban chấy rận (một bệnh khác).
Từ đồng nghĩa
- Anti-typhoid (cách viết khác với dấu gạch nối): chống thương hàn.
- Typhoid-preventive: ngăn ngừa thương hàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì "antityphoid" là một tính từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antityphoid".
tính từ
- chống thương hàn