antitypic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến phản loại (antitype): "Antitypic" là tính từ mô tả mối liên hệ với một phản loại, tức là một người, sự vật hoặc sự kiện trong thực tế được xem là sự ứng nghiệm, sự thể hiện hoặc đối tượng được biểu tượng bởi một loại hình (type) trước đó, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baptism of Jesus is considered the antitypic fulfillment of the Old Testament ritual washings. (Phép báp-têm của Chúa Giê-su được coi là sự ứng nghiệm liên quan đến phản loại của các nghi thức tẩy rửa trong Cựu Ước.)
- Scholars analyze the antitypic relationship between the symbol and its real-world counterpart. (Các học giả phân tích mối quan hệ liên quan đến phản loại giữa biểu tượng và đối tượng thực tế tương ứng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antitypic figure": nhân vật phản loại.
- In Christian theology, Christ is seen as the antitypic figure of the Passover lamb. (Trong thần học Cơ Đốc, Chúa Christ được xem là nhân vật phản loại của con chiên Lễ Vượt Qua.)
"antitypic event": sự kiện phản loại.
- The resurrection is viewed as the antitypic event foreshadowed by Jonah's three days in the fish. (Sự phục sinh được xem là sự kiện phản loại đã được báo trước bởi việc Giô-na ở trong bụng cá ba ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Antitype (danh từ): phản loại, đối tượng thực tế được biểu tượng.
- The New Testament presents Christ as the antitype of many Old Testament figures. (Tân Ước trình bày Chúa Christ như là phản loại của nhiều nhân vật trong Cựu Ước.)
Typological (tính từ): thuộc về loại hình học, cách giải thích dựa trên mối quan hệ loại hình - phản loại.
- The typological interpretation connects Old Testament events with New Testament realities. (Cách giải thích thuộc về loại hình học kết nối các sự kiện Cựu Ước với thực tại Tân Ước.)
Từ đồng nghĩa
- Figurative (tính từ): mang tính tượng trưng, biểu tượng (nghĩa rộng hơn).
- Fulfillment-related (cụm tính từ): liên quan đến sự ứng nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Typic (tính từ): thuộc về loại hình, biểu tượng đi trước.
- Prototypical (tính từ): nguyên mẫu, mẫu đầu tiên.
Adjective
- liên quan tới người, vật được tượng trưng