antivariolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Phòng bệnh đậu mùa: "antivariolique" là một tính từ dùng trong y học để mô tả bất cứ thứ gì có tác dụng ngăn ngừa hoặc phòng chống bệnh đậu mùa. Từ này thường được dùng để nói về vắc-xin hoặc các biện pháp y tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vaccin antivariolique a permis d'éradiquer la variole. (Vắc-xin phòng bệnh đậu mùa đã cho phép loại trừ bệnh đậu mùa.)
- Une campagne antivariolique a été lancée. (Một chiến dịch phòng bệnh đậu mùa đã được phát động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesures antivarioliques": các biện pháp phòng bệnh đậu mùa.
- Les mesures antivarioliques sont strictes dans cette région. (Các biện pháp phòng bệnh đậu mùa rất nghiêm ngặt ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Variole (danh từ): bệnh đậu mùa.
- Variolique (tính từ): (thuộc về) bệnh đậu mùa.
- Une souche variolique. (Một chủng virus đậu mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Antivariolique là một thuật ngữ chuyên môn, ít có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt ý tương tự bằng cụm từ "qui prévient la variole" (ngăn ngừa bệnh đậu mùa).
tính từ
- (y học) phòng bệnh đậu mùa