antivariolique

Học thuật
Thân thiện
antivariolique

Un médecin administre un vaccin antivariolique à un enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Phòng bệnh đậu mùa: "antivariolique" là một tính từ dùng trong y học để mô tả bất cứ thứ tác dụng ngăn ngừa hoặc phòng chống bệnh đậu mùa. Từ này thường được dùng để nói về vắc-xin hoặc các biện pháp y tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vaccin antivariolique a permis d'éradiquer la variole. (Vắc-xin phòng bệnh đậu mùa đã cho phép loại trừ bệnh đậu mùa.)
    • Une campagne antivariolique a été lancée. (Một chiến dịch phòng bệnh đậu mùa đã được phát động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesures antivarioliques": các biện pháp phòng bệnh đậu mùa.
    • Les mesures antivarioliques sont strictes dans cette région. (Các biện pháp phòng bệnh đậu mùa rất nghiêm ngặtkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Variole (danh từ): bệnh đậu mùa.
  • Variolique (tính từ): (thuộc về) bệnh đậu mùa.
    • Une souche variolique. (Một chủng virus đậu mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Antivarioliquemột thuật ngữ chuyên môn, ít có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt ý tương tự bằng cụm từ "qui prévient la variole" (ngăn ngừa bệnh đậu mùa).
antivariolique

Un médecin administre un vaccin antivariolique à un enfant.

tính từ
  1. (y học) phòng bệnh đậu mùa