antivenene

/'æntivə'ni:n/
Học thuật
Thân thiện
antivenene

A doctor administers antivenene to a patient with a snakebite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc giải độc, huyết thanh kháng nọc độc: Một loại huyết thanh chứa kháng thể đặc hiệu, được sử dụng để điều trị ngộ độc do nọc độc của rắn, côn trùng hoặc một số động vật khác cắn/chích. hoạt động bằng cách trung hòa các độc tố trong nọc độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor administered antivenene immediately after the snakebite. (Bác sĩ đã tiêm thuốc giải độc ngay sau khi bị rắn cắn.)
    • This hospital keeps a supply of antivenene for various local venomous snakes. (Bệnh viện này luôn dự trữ một lượng thuốc chữa rắn cắn cho các loài rắn độc địa phương khác nhau.)
    • The effectiveness of the antivenene depends on how quickly it is given. (Hiệu quả của huyết thanh kháng nọc độc phụ thuộc vào việc được tiêm nhanh như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Specific antivenene": Thuốc giải độc đặc hiệu (cho một loài cụ thể).

    • You need a specific antivenene for a cobra bite. (Bạn cần một loại thuốc giải độc đặc hiệu cho vết cắn của rắn hổ mang.)
  • "Polyvalent antivenene": Thuốc giải độc đa giá ( tác dụng với nhiều loại nọc độc).

    • In remote areas, they often use polyvalent antivenene because the snake type is unknown. (Ở các vùng xa xôi, họ thường sử dụng thuốc giải độc đa giá không xác định được loài rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antivenin (n): Một từ đồng nghĩa khác của "antivenene", cùng chỉ thuốc giải độc nọc rắn/côn trùng.
  • Antitoxin (n): Chất kháng độc tố (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các độc tố vi khuẩn như uốn ván, bạch hầu).
  • Antivenom (n): Từ thông dụng nhất hiện nay với nghĩa tương đương "antivenene".
Từ đồng nghĩa
  • Antivenom: Thuốc giải nọc độc.
  • Snakebite serum: Huyết thanh chống nọc rắn.
Lưu ý
  • "Antivenene" một thuật ngữ chuyên ngành y học. Trong giao tiếp thông thường cả trong y tế hiện đại, từ "antivenom" thường được sử dụng phổ biến hơn với cùng một ý nghĩa.
antivenene

A doctor administers antivenene to a patient with a snakebite.

danh từ
  1. thuốc giải độc
  2. thuốc chữa rắn cắn