antivenin

antivenin

A doctor administers antivenin to a patient with a snakebite.

Định nghĩa

Danh từ: Kháng huyết thanh chống nọc độc, một loại kháng thể hoặc chất chống độc được sử dụng để trung hòa tác động của nọc độc từ vết cắn của rắn, côn trùng hoặc các động vật khác.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã tiêm kháng huyết thanh chống nọc độc cho bệnh nhân bị rắn đuôi chuông cắn.)
  • (Kháng huyết thanh chống nọc độc rất quan trọng trong việc điều trị vết rắn độc cắnvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce antivenin": sản xuất kháng huyết thanh chống nọc độc.
    • Laboratories produce antivenin by injecting small amounts of venom into horses or sheep. (Các phòng thí nghiệm sản xuất kháng huyết thanh chống nọc độc bằng cách tiêm một lượng nhỏ nọc độc vào ngựa hoặc cừu.)
  • "antivenin therapy": liệu pháp kháng huyết thanh chống nọc độc.
    • Antivenin therapy must be administered promptly after envenomation. (Liệu pháp kháng huyết thanh chống nọc độc phải được tiến hành ngay sau khi bị nhiễm nọc độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Antivenom (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của antivenin, cũng chỉ kháng huyết thanh chống nọc độc.
    • The hospital stocked antivenom for various snake species. (Bệnh viện đã dự trữ kháng huyết thanh chống nọc độc cho nhiều loài rắn khác nhau.)
  • Venom (danh từ): nọc độc (chất độc do động vật tiết ra).
    • The snake's venom can cause paralysis if not treated. (Nọc độc của con rắn có thể gây liệt nếu không được điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Antitoxin: chất chống độc (thuật ngữ rộng hơn, không chỉ dành riêng cho nọc độc).
  • Serum: huyết thanh (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
Các cụm từ liên quan
  • Administer antivenin: tiêm kháng huyết thanh chống nọc độc.
    • Medical staff must be trained to administer antivenin safely. (Nhân viên y tế phải được đào tạo để tiêm kháng huyết thanh chống nọc độc một cách an toàn.)
  • Antivenin dose: liều lượng kháng huyết thanh chống nọc độc.
    • The antivenin dose depends on the severity of the bite. (Liều lượng kháng huyết thanh chống nọc độc phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết cắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "antivenin", nhưng có thể liên hệ với cụm "a shot in the arm" (một liều thuốc tăng cường) trong ngữ cảnh y học: (Kháng huyết thanh chống nọc độc một liều thuốc tăng cường rất cần thiết cho sự hồi phục của bệnh nhân.)

Từ gần giống