antiviral

/'ænti'vairəl/
Học thuật
Thân thiện
antiviral

A doctor prescribes an antiviral medication to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống vi-rút: Mô tả một chất, phương pháp điều trị hoặc tác nhân khả năng ức chế, ngăn chặn sự phát triển hoặc tiêu diệt vi-rút.
    • Thuộc về việc chống vi-rút: Liên quan đến các biện pháp hoặc nghiên cứu nhằm chống lại sự lây nhiễm vi-rút.
  2. Danh từ:

    • Thuốc kháng vi-rút: Một loại thuốc hoặc hợp chất dùng để điều trị các bệnh do vi-rút gây ra bằng cách can thiệp vào quá trình nhân lên của vi-rút.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor prescribed an antiviral medication for my flu. (Bác sĩ đơn một loại thuốc chống vi-rút cho bệnh cúm của tôi.)
    • Washing hands is a simple antiviral measure. (Rửa tay một biện pháp chống vi-rút đơn giản.)
  • Danh từ:

    • This new antiviral has shown promising results against the virus. (Loại thuốc kháng vi-rút mới này đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn chống lại vi-rút.)
    • Researchers are developing more effective antivirals. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển những thuốc kháng vi-rút hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broad-spectrum antiviral": Thuốc kháng vi-rút phổ rộng ( tác dụng trên nhiều loại vi-rút).

    • Scientists are searching for a broad-spectrum antiviral. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm một thuốc kháng vi-rút phổ rộng.)
  • "Antiviral therapy": Liệu pháp kháng vi-rút.

    • Early antiviral therapy can reduce the severity of the illness. (Liệu pháp kháng vi-rút sớm có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiviral drug (n): Thuốc kháng vi-rút (cụm danh từ đồng nghĩa với danh từ 'antiviral').
  • Virucidal (adj): tính diệt vi-rút (nhấn mạnh khả năng tiêu diệt, mạnh hơn 'antiviral').
  • Antiretroviral (adj/danh từ): Chống retrovirus/Thuốc chống retrovirus (một nhóm cụ thể dùng cho vi-rút như HIV).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Antiviral agent (tác nhân kháng vi-rút), virustatic (chất ức chế vi-rút).
  • Tính từ: Virus-inhibiting (ức chế vi-rút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ 'antiviral' đây tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'antiviral'.)

antiviral

A doctor prescribes an antiviral medication to a patient.

tính từ
  1. chống virut