antonomasia

/,æntənə'meiʤiə/
Học thuật
Thân thiện
antonomasia

The poet uses antonomasia by calling the king "the Lion of the North."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép hoán xưng: Một biện pháp tu từ trong văn học, trong đó một danh từ riêng (tên riêng) được sử dụng như một danh từ chung, hoặc ngược lại, một danh từ chung hoặc một cụm từ mô tả được sử dụng thay cho một danh từ riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Using "the Bard" to refer to William Shakespeare is an example of antonomasia. (Việc dùng "Nhà thơ" để chỉ William Shakespeare một dụ về phép hoán xưng.)
    • Calling a wise person "a Solomon" employs antonomasia. (Gọi một người khôn ngoan "một Solomon" sử dụng phép hoán xưng.)
    • "The Iron Lady" was an antonomasia for Margaret Thatcher. ("Người Đàn Bà Thép" một phép hoán xưng dành cho Margaret Thatcher.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Antonomasia như một công cụ văn chương: Thường được sử dụng trong thơ ca, văn xuôi báo chí để tạo sự trang trọng, hài hước hoặc nhấn mạnh đặc điểm của đối tượng.
    • The author's use of antonomasia, calling the villain "the Serpent," effectively conveyed his deceitful nature. (Việc tác giả sử dụng phép hoán xưng, gọi nhân vật phản diện "Con Rắn", đã truyền tải hiệu quả bản chất gian xảo của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antonomastic (adj): (thuộc về) phép hoán xưng.
    • The poet's antonomastic style is quite distinctive. (Phong cách sử dụng phép hoán xưng của nhà thơ khá đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Periphrasis: Cách nói vòng, thuật hoán dụ (một biện pháp tu từ rộng hơn, trong đó một cụm từ dài được dùng thay cho một từ ngắn).
  • Substitution: Sự thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

antonomasia

The poet uses antonomasia by calling the king "the Lion of the North."

danh từ
  1. (văn học) phép hoán xưng