antwerp

/'æntwə:p/
Học thuật
Thân thiện
antwerp

A family walks along the riverbank in Antwerp, admiring the historic buildings.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên một thành phố cảng lớnphía bắc Bỉ: Antwerp thành phố lớn nhấtvùng Flanders, nổi tiếng trung tâm thương mại, tài chính đặc biệt ngành công nghiệp kim cương.
    • Tên một tỉnh của Bỉ: Antwerp cũng tên của tỉnh bao quanh thành phố này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Antwerp is famous for its diamond district. (Antwerp nổi tiếng với khu kim cương.)
    • The Port of Antwerp is one of the largest in Europe. (Cảng Antwerp một trong những cảng lớn nhất châu Âu.)
    • She traveled from Brussels to Antwerp by train. ( ấy đi tàu từ Brussels đến Antwerp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The School of Antwerp": Trường phái Antwerp, dùng để chỉ truyền thống hội họa nghệ thuật phát triển mạnhthành phố này trong lịch sử.
    • Rubens was a leading figure of the School of Antwerp. (Rubens một nhân vật hàng đầu của Trường phái Antwerp.)
Biến thể từ liên quan
  • Antwerpener / Antwerpenaar (n): Người dân thành phố Antwerp.
    • The Antwerpenaars are proud of their city's heritage. (Người dân Antwerp tự hào về di sản thành phố của họ.)
  • Antwerp pigeon (n): Một giống bồ câu nguồn gốc từ khu vực này, còn được gọi đơn giản "Antwerp".
    • He breeds Antwerp pigeons as a hobby. (Anh ấy nuôi bồ câu Antwerp như một thú tiêu khiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Anvers: Tên gọi của thành phố Antwerp trong tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong các văn bản tiếng Anh mang tính lịch sử hoặc trang trọng.
antwerp

A family walks along the riverbank in Antwerp, admiring the historic buildings.

danh từ
  1. loại bồ câu actec ((cũng) antwerp pigeon)

Từ đồng nghĩa