anuresis

anuresis

A patient discusses anuresis with their doctor in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng không thể đi tiểu: "anuresis" tình trạng y khoa chỉ sự mất khả năng bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể, thường do tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc suy thận.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng không thể đi tiểu sau khi sỏi thận làm tắc niệu quản.)
  • (Chứng không thể đi tiểu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute anuresis": chứng không thể đi tiểu cấp tính, xảy ra đột ngột.
    • Acute anuresis requires immediate medical intervention. (Chứng không thể đi tiểu cấp tính cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • "chronic anuresis": chứng không thể đi tiểu mãn tính, kéo dài.
    • Chronic anuresis is often a symptom of advanced kidney disease. (Chứng không thể đi tiểu mãn tính thường triệu chứng của bệnh thận giai đoạn cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Anuretic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng không thể đi tiểu.
    • The anuretic condition was caused by a spinal injury. (Tình trạng không thể đi tiểu do chấn thương cột sống.)
  • Anuria (danh từ): một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "anuresis" trong lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
  • Anuria: chứngniệu, không nước tiểu.
  • Urinary retention: tiểu, tình trạng không thể tống nước tiểu ra khỏi bàng quang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "anuresis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anuresis" đây từ chuyên môn y học.

Từ gần giống