enuresis

/,enju:'ri:sis/
Học thuật
Thân thiện
enuresis

A child feels worried about nighttime enuresis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng đái dầm: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự không kiểm soát được việc đi tiểu, dẫn đến tiểu tiện không tự chủ, thường xảy ra trong khi ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pediatrician said his bedwetting was due to primary enuresis. (Bác sĩ nhi khoa nói rằng chứng đái dầm của cậu do chứng đái dầm nguyên phát.)
    • Treating enuresis often requires patience and a combination of behavioral and medical approaches. (Việc điều trị chứng đái dầm thường đòi hỏi sự kiên nhẫn kết hợp các phương pháp hành vi y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nocturnal enuresis": Chứng đái dầm ban đêm, thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho tình trạng đái dầm khi ngủ.

    • Nocturnal enuresis is more common in children than in adults. (Chứng đái dầm ban đêm phổ biếntrẻ em hơn người lớn.)
  • "Primary enuresis": Chứng đái dầm nguyên phát, chỉ tình trạng một đứa trẻ chưa bao giờ khả năng kiểm soát bàng quang liên tục trong khi ngủ.

    • He has primary enuresis, meaning he has never been consistently dry at night. (Cậu mắc chứng đái dầm nguyên phát, có nghĩa chưa bao giờ kiểm soát được việc tiểu tiện vào ban đêm.)
  • "Secondary enuresis": Chứng đái dầm thứ phát, chỉ tình trạng đái dầm tái phát sau một khoảng thời gian ít nhất 6 tháng đã có thể kiểm soát được.

    • The stress from moving to a new school might have caused her secondary enuresis. (Căng thẳng từ việc chuyển trường mới có thể đã gây ra chứng đái dầm thứ phát .)
Biến thể từ gần giống
  • Enuretic (Tính từ/Danh từ): (Thuộc về) chứng đái dầm; người mắc chứng đái dầm.
    • An enuretic child may feel embarrassed. (Một đứa trẻ mắc chứng đái dầm có thể cảm thấy xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bedwetting: Đái dầm (từ thông dụng, không mang tính học thuật cao).
  • Involuntary urination: Sự tiểu tiện không tự chủ (mô tả chung hơn).
Lưu ý
  • "Enuresis" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, mọi người thường dùng từ "bedwetting" (chứng đái dầm) thay thế.
  • Tình trạng này khác với chứng tiểu không tự chủ (urinary incontinence) nói chung, "enuresis" thường được dùng đặc biệt để chỉ việc đái dầm khi ngủ, nhất làtrẻ em.
enuresis

A child feels worried about nighttime enuresis.

danh từ
  1. (y học) chứng đái dầm