anuretic

Học thuật
Thân thiện
anuretic

A patient with an anuretic condition is being examined by a doctor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến chứngniệu, liên quan đến tình trạng không đi tiểu được: "anuretic" mô tả tình trạng hoặc các yếu tố liên quan đến việc cơ thể không sản xuất hoặc không thể bài tiết nước tiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with anuretic renal failure. (Bệnh nhân được chẩn đoán suy thận thểniệu.)
    • Anuretic conditions require immediate medical attention. (Các tình trạngniệu cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng hoặc báo cáo khoa học để mô tả một biến chứng nghiêm trọng của bệnh thận, sốc, hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu.
Biến thể từ gần giống
  • Anuria (Danh từ): Chứngniệu, tình trạng không sản xuất nước tiểu.
    • The doctor was concerned about the onset of anuria. (Bác sĩ lo ngại về sự khởi phát của chứngniệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-urinating: (không đi tiểu) - Cách diễn đạt thông thường hơn.
  • Oliguric (Tính từ): Thiểu niệu (liên quan đến việc sản xuất rất ít nước tiểu, nhưng không hoàn toàn không như "anuretic").
Lưu ý
  • "Anuretic" một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả triệu chứng, người ta thường dùng cụm từ "không đi tiểu được" hoặc " tiểu" (mặc dù " tiểu" thường chỉ tình trạng nước tiểu nhưng không thể bài xuất, trong khi "anuretic/vô niệu" có thể bao gồm cả việc thận không sản xuất nước tiểu).
anuretic

A patient with an anuretic condition is being examined by a doctor.

Adjective
  1. liên quan tới tình trạng không đi tiểu được