anvil-beak
/'ænvilbi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi đe: Phần nhọn hoặc phần kéo dài ra ở một đầu của cái đe, thường có hình nón hoặc hình chóp, được thợ rèn sử dụng để tạo hình hoặc uốn cong kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blacksmith shaped the hot iron around the anvil-beak. (Người thợ rèn tạo hình thanh sắt nóng xung quanh mũi đe.)
- The anvil-beak is perfect for bending metal into curves. (Mũi đe rất lý tưởng để uốn kim loại thành các đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work on the anvil-beak": làm việc trên mũi đe.
- For detailed scrollwork, the metal must be worked on the anvil-beak. (Để tạo ra các họa tiết xoắn ốc tinh xảo, kim loại phải được gia công trên mũi đe.)
Biến thể và từ gần giống
Anvil (n): cái đe.
- The anvil is a fundamental tool in forging. (Cái đe là một công cụ cơ bản trong nghề rèn.)
Beak (n): mỏ (chim); phần nhô ra nhọn.
- The bird cracked the seed with its beak. (Con chim dùng mỏ làm vỡ hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Horn of the anvil: sừng đe (một thuật ngữ khác chỉ phần mũi đe).
- Point of the anvil: đầu nhọn của đe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "anvil-beak").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "anvil-beak").