anvil-block

/'ænvilbed/ Cách viết khác : (anvil-block) /'ænvilblɔk/
Học thuật
Thân thiện
anvil-block

A blacksmith hammers a glowing horseshoe on the anvil-block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối đe, bệ đe: Một khối kim loại hoặc gỗ lớn, nặng, thường được làm bằng sắt hoặc thép, dùng để đỡ một cái đe. hấp thụ lực giữ cho đe ổn định trong quá trình rèn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith placed the hot iron on the anvil, which was securely mounted on a heavy anvil-block. (Người thợ rèn đặt thanh sắt nóng đỏ lên cái đe, cái được gắn chắc chắn trên một khối đe nặng.)
    • A sturdy anvil-block is essential to prevent the anvil from moving during forging. (Một khối đe chắc chắn cần thiết để ngăn cái đe di chuyển trong khi rèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as solid as an anvil-block": cứng chắc như bệ đe (dùng để von về độ vững chãi, kiên cố).
    • The foundation of the old castle was as solid as an anvil-block. (Nền móng của lâu đài cổ vững chắc như bệ đe.)
Biến thể từ gần giống
  • Anvil (n): cái đe (bề mặt kim loại để rèn).
  • Block (n): khối, tảng.
  • Anvil bed: (cách viết khác, cùng nghĩa) bệ đe, khối đe.
Từ đồng nghĩa
  • Anvil stand: giá đỡ đe, bệ đe.
  • Anvil base: đế đe, bệ đe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.

anvil-block

A blacksmith hammers a glowing horseshoe on the anvil-block.

danh từ
  1. để đe