anxieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lo âu, lo lắng: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự bồn chồn, lo lắng, thường là vì chờ đợi một điều gì đó hoặc lo sợ về một kết quả không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle attendait anxieusement les résultats de l'examen. (Cô ấy chờ đợi kết quả kỳ thi một cách lo lắng.)
- Il regardait anxieusement par la fenêtre, guettant l'arrivée de son fils. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách lo âu, trông chờ sự xuất hiện của con trai.)
- Le chien aboyait anxieusement à chaque bruit. (Con chó sủa một cách bồn chồn với mỗi tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anxieusement" trong văn học: Thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý nhân vật một cách tinh tế, nhấn mạnh sự căng thẳng hoặc dự cảm.
- Le héros scrutait anxieusement l'horizon, cherchant un signe d'espoir. (Người anh hùng nhìn chăm chú vào đường chân trời một cách lo âu, tìm kiếm một dấu hiệu của hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anxieux / Anxieuse (tính từ): lo âu, lo lắng.
- un regard anxieux (một cái nhìn lo lắng)
- Anxiété (danh từ): sự lo âu, nỗi lo lắng.
- l'anxiété avant un entretien (sự lo lắng trước một cuộc phỏng vấn)
Từ đồng nghĩa
- Nervosement: một cách bồn chồn, lo lắng (nhấn mạnh đến sự hồi hộp, bất an về thể chất).
- Inquiètement: một cách lo ngại, băn khoăn (thường về một điều cụ thể).
- Appréhensivement: một cách e ngại, sợ hãi (có kèm theo nỗi sợ).
Từ trái nghĩa
- Calmement: một cách bình tĩnh.
- Sereinement: một cách thanh thản, an nhiên.
- Paisiblement: một cách yên bình.