anxiousness

anxiousness

A student feels anxiousness before a big exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác lo lắng nhẹ: "anxiousness" chỉ trạng thái lo âu, bồn chồn về những diễn biến có thể xảy ra trong tương lai.
    • Trạng thái lo âu mãn tính (tâm thần học): Trong y học, "anxiousness" mô tả một trạng thái lo lắng căng thẳng kéo dài, thường đi kèm với hành vi ép buộc hoặc các cơn hoảng loạn, xuất hiện trong nhiều rối loạn tâm thần khác nhau.
dụ sử dụng
  • Cảm giác lo lắng nhẹ:

    • Her anxiousness about the exam results kept her awake all night. (Sự lo lắng của ấy về kết quả kỳ thi đã khiến mất ngủ suốt đêm.)
    • There was a growing sense of anxiousness in the room as the deadline approached. ( một cảm giác lo lắng ngày càng tăng trong phòng khi thời hạn đến gần.)
  • Trạng thái lo âu mãn tính:

    • Chronic anxiousness can be a symptom of generalized anxiety disorder. (Sự lo lắng mãn tính có thể triệu chứng của rối loạn lo âu lan tỏa.)
    • The patient's anxiousness was accompanied by compulsive hand-washing. (Sự lo lắng của bệnh nhân đi kèm với hành vi rửa tay ép buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of anxiousness": trạng thái lo lắng.

    • He lived in a constant state of anxiousness after the accident. (Anh ấy sống trong trạng thái lo lắng thường trực sau vụ tai nạn.)
  • "feelings of anxiousness": những cảm giác lo lắng.

    • Feelings of anxiousness often arise before public speaking. (Những cảm giác lo lắng thường xuất hiện trước khi nói trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anxious (tính từ): lo lắng, bồn chồn.

    • She felt anxious about the job interview. ( ấy cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc.)
  • Anxiety (danh từ): sự lo âu, nỗi lo (thường dùng phổ biến hơn "anxiousness").

    • His anxiety about flying made him avoid air travel. (Nỗi lo âu về việc bay khiến anh ấy tránh đi máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Worry: sự lo lắng, băn khoăn.

    • Her worry about the test was unnecessary. (Sự lo lắng của ấy về bài kiểm tra không cần thiết.)
  • Unease: sự bất an, khó chịu.

    • There was a feeling of unease in the crowd. ( một cảm giác bất an trong đám đông.)
  • Nervousness: sự hồi hộp, căng thẳng.

    • His nervousness before the speech was obvious. (Sự hồi hộp của anh ấy trước bài phát biểu rất rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "anxiousness" danh từ, không cụm động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "feel" hoặc "experience" với "anxiousness".
    • She felt a wave of anxiousness. ( ấy cảm thấy một làn sóng lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "anxiousness" ít xuất hiện trong thành ngữ. Thay vào đó, "anxiety" thường được dùng trong các thành ngữ như:
    • "Biting one's nails": cắn móng tay (hành động thể hiện sự lo lắng).
      • He was biting his nails from anxiousness. (Anh ấy cắn móng tay lo lắng.)