innoxiousness

/i'nɔkʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
innoxiousness

The innoxiousness of the plant makes it safe for children to touch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không độc, tính không gây hại: Trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó không chứa chất độc, không gây nguy hiểm, tổn thương hoặc tác động xấu đến sức khỏe, môi trường hoặc sự an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The innoxiousness of the cleaning product makes it safe for use around pets. (Tính không độc của sản phẩm tẩy rửa khiến an toàn khi sử dụng xung quanh thú cưng.)
    • Scientists confirmed the innoxiousness of the new food additive. (Các nhà khoa học đã xác nhận tính không gây hại của phụ gia thực phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The innoxiousness of the substance": Tính vô hại của chất đó.
    • The report emphasized the innoxiousness of the substance to aquatic life. (Báo cáo nhấn mạnh tính vô hại của chất đó đối với đời sống thủy sinh.)
Biến thể từ gần giáng
  • Innoxious (tính từ): không độc, vô hại.
    • The plant is innoxious to humans. (Loại cây này vô hại đối với con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmlessness: tính vô hại.
  • Nontoxicity: tính không độc.
  • Safety: sự an toàn.
Từ trái nghĩa
  • Toxicity: tính độc.
  • Harmfulness: tính hại.
  • Dangerousness: sự nguy hiểm.
innoxiousness

The innoxiousness of the plant makes it safe for children to touch.

danh từ
  1. tính không độc, tính không hại