anybody

/'eni,bɔdi/
Học thuật
Thân thiện
anybody

Is there anybody in the classroom?

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Người nào, ai: Dùng để chỉ một người không xác định, thường trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
    • Bất kỳ ai, bất cứ ai: Dùng để chỉ bất kỳ người nào, không loại trừ ai, trong câu khẳng định.
    • Một người nào đó (quan trọng): (Thông tục) Dùng để chỉ một người tầm quan trọng hoặc địa vị.
dụ sử dụng
  • Trong câu hỏi:

    • Is anybody home? ( ainhà không?)
    • Did anybody call me? (Ai đã gọi cho tôi không?)
  • Trong câu phủ định:

    • I didn't see anybody in the room. (Tôi không thấy ai trong phòng cả.)
    • She doesn't know anybody here. ( ấy không quen aiđây cả.)
  • Trong câu khẳng định (với nghĩa "bất kỳ ai"):

    • Anybody can learn to cook. (Bất kỳ ai cũng có thể học nấu ăn.)
    • You can ask anybody for directions. (Bạn có thể hỏi bất cứ ai để chỉ đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anybody else": bất kỳ người nào khác.

    • Does anybody else want coffee? (Còn ai khác muốn cà phê không?)
    • He is taller than anybody else in his class. (Anh ấy cao hơn bất kỳ ai khác trong lớp.)
  • "anybody's guess": điều không ai biết chắc, điều khó đoán.

    • What will happen next is anybody's guess. (Chuyện sẽ xảy ra tiếp theo điều không ai đoán được.)
  • "if anybody": nếu ai ( người khả năng nhất).

    • She, if anybody, can solve this problem. ( ấy, nếu ai làm được, thì chính người có thể giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Anybody anyone có nghĩa cách dùng gần như hoàn toàn giống nhau. "Anyone" thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
  • Somebody (đại từ): một người nào đó (dùng trong câu khẳng định khi không xác định ).
    • There's somebody at the door. ( ai đócửa.)
  • Nobody (đại từ): không ai cả.
    • Nobody answered the phone. (Không ai trả lời điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Anyone: bất kỳ ai, người nào.
  • Any person: bất kỳ người nào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "anybody")

Thành ngữ liên quan
  • Anybody who is anybody: bất kỳ ai người quan trọng, địa vị.
    • At the gala, anybody who is anybody in the film industry was present. (Tại buổi dạ hội, bất kỳ ai máu mặt trong ngành điện ảnh đều có mặt.)
anybody

Is there anybody in the classroom?

danh từ
  1. (thông tục) một người nào đó
    • two or three anybodies
      hai hoặc ba người nào đó
đại từ
  1. người nào, ai
    • is there anybody there?
      ai ở đó không?
  2. bất kỳ ai, bất cứ ai
    • anybody else
      bất kỳ người nào khác
    • he is not doing anybody any harm
      hắn không làm hại cho ai cả
    • anybody would think him mad
      bất kỳ ai cũng tượng điên
  3. một người ít nhiều quan trọng

Từ có nhắc đến "anybody"